huy_khanh12
Phân tích điểm
AC
6 / 6
C++20
100%
(1400pp)
AC
5 / 5
C++20
98%
(1372pp)
AC
14 / 14
C++20
96%
(1249pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(1224pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1175pp)
AC
16 / 16
C++20
89%
(1152pp)
AC
30 / 30
C++20
87%
(1042pp)
AC
15 / 15
C++20
83%
(1000pp)
(32655.0 điểm)
Lập trình cơ bản (14900.0 điểm)
HSG THCS (4700.0 điểm)
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (6320.0 điểm)
THT (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 1400.0 / 1400.0 |
| Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) | 1300.0 / 1300.0 |
| Chữ số cuối cùng (THT A Vòng KVMN 2022) | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| ROUND | 500.0 / 500.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy chia hết | 1000.0 / 1000.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (880.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số Chuẩn_1 (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 880.0 / 1100.0 |
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 0.0 / 900.0 |