• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

huy_khanh12

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Ước chung của chuỗi
AC
6 / 6
C++20
1400pp
100% (1400pp)
Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021)
AC
5 / 5
C++20
1400pp
98% (1372pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
AC
14 / 14
C++20
1300pp
96% (1249pp)
Bội chung 3 số
AC
10 / 10
C++20
1300pp
94% (1224pp)
Tìm số
AC
100 / 100
C++20
1300pp
92% (1199pp)
Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022)
AC
20 / 20
C++20
1300pp
90% (1175pp)
Bài 1: Đếm số (HSG 11 BRVT 2024-2025)
AC
16 / 16
C++20
1300pp
89% (1152pp)
Hiệu lập phương
AC
30 / 30
C++20
1200pp
87% (1042pp)
Tìm bội
AC
18 / 18
C++20
1200pp
85% (1021pp)
Không chia hết
AC
15 / 15
C++20
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

(32655.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
FNUM 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
Ước chung của chuỗi 1400.0 / 1400.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Bội chung 3 số 1300.0 / 1300.0
Chia hết đơn giản 1000.0 / 1000.0
Tổ ong 600.0 / 600.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Lẻ Lẻ Lẻ 800.0 / 800.0
Giá trị ước số 800.0 / 800.0
Tìm bội 1200.0 / 1200.0
tongboi2 900.0 / 900.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Số tận cùng 1100.0 / 1100.0
Tổng bình phương 800.0 / 800.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Số đặc biệt 900.0 / 900.0
Tổng các chữ số 600.0 / 600.0
CONSECUTIVE 600.0 / 600.0
DIVISIBLE 1000.0 / 1000.0
Đếm ước 1000.0 / 1000.0
Số phong phú (Cơ bản) 600.0 / 600.0
Số lượng ước số 900.0 / 900.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm bội số 900.0 / 900.0
[Làm quen với OJ]. Bài 7. Chữ số cuối cùng & 2 chữ số cuối cùng 300.0 / 300.0
Bài 1: Đếm số (HSG 11 BRVT 2024-2025) 1300.0 / 1300.0
Dãy số có tổng chính phương 855.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (14900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Villa Numbers 900.0 / 900.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Tìm số 1300.0 / 1300.0
Uppercase #1 400.0 / 400.0
Uppercase #2 500.0 / 500.0
Mật khẩu 600.0 / 600.0
In chuỗi 500.0 / 500.0
String #1 200.0 / 200.0
String #2 500.0 / 500.0
String #3 600.0 / 600.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
Sàng số nguyên tố trên đoạn 900.0 / 900.0
Kiểm tra số nguyên tố 2 600.0 / 600.0
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Cặp số nguyên tố 800.0 / 800.0
Số thuần nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Nguyên tố cùng nhau 600.0 / 600.0
T-prime 900.0 / 900.0
Ước số nguyên tố nhỏ nhất (Sử dụng sàng biến đổi) 1000.0 / 1000.0
Phân tích 1 900.0 / 900.0

HSG THCS (4700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) 1000.0 / 1000.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0

HSG THPT (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0

Happy School (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (6320.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng bội số 600.0 / 600.0
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tổng dãy con (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) 0.0 / 1100.0
Hình vuông (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Dãy số 10 900.0 / 900.0
Dãy số 12 720.0 / 900.0
Bài 4: Tổng dãy (THT A Gia Lai 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 4: Tổng số hạng nhỏ hơn K (THT A Hưng Yên 2026) 800.0 / 1000.0

THT (3700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 1400.0 / 1400.0
Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1300.0 / 1300.0
Chữ số cuối cùng (THT A Vòng KVMN 2022) 1000.0 / 1000.0

Codeforces (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0
ROUND 500.0 / 500.0
Số siêu tròn 800.0 / 800.0

vn.spoj (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy chia hết 1000.0 / 1000.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (880.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số Chuẩn_1 (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) 880.0 / 1100.0
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 0.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team