huyanh1234
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
98%
(882pp)
AC
5 / 5
PY3
96%
(864pp)
AC
300 / 300
PY3
92%
(830pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(723pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(709pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(695pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(510pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(500pp)
(13160.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) | 600.0 / 600.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Lập trình cơ bản (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số anh cả | 600.0 / 600.0 |
| Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (3792.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 2 | 600.0 / 600.0 |