• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

huydh1118

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Đếm số nguyên tố
AC
20 / 20
C++20
1700pp
100% (1700pp)
CSES - Array Division | Chia mảng
AC
18 / 18
C++20
1600pp
98% (1568pp)
CSES - Counting Numbers | Đếm số
AC
12 / 12
C++20
1600pp
96% (1537pp)
Phân tích số
AC
11 / 11
C++20
1600pp
94% (1506pp)
Đường đi đẹp nhất
AC
40 / 40
C++20
1600pp
92% (1476pp)
CSES - String Removals | Xóa xâu
AC
7 / 7
C++20
1500pp
90% (1356pp)
CSES - Line Segment Intersection | Giao điểm hai đoạn thẳng
AC
4 / 4
C++20
1400pp
89% (1240pp)
CSES - Advertisement | Quảng cáo
AC
10 / 10
C++20
1400pp
87% (1215pp)
Nối xích
AC
10 / 10
C++20
1400pp
85% (1191pp)
Rút gọn xâu
AC
100 / 100
C++20
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (11988.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Cặp dương 800.0 / 800.0
Số thứ k 900.0 / 900.0
Phân biệt 600.0 / 600.0
Đổi hệ cơ số #1 500.0 / 500.0
Mật khẩu 588.0 / 600.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0
DSA03010 1200.0 / 1200.0

(56243.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Sắp xếp bảng số 728.0 / 1300.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp cuộc họp 2 1200.0 / 1200.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Nối xích 1400.0 / 1400.0
Module 1 160.0 / 400.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Xâu con chung dài nhất 2 900.0 / 1800.0
Đếm số nguyên tố 1700.0 / 1700.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
square number 600.0 / 600.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
TAMHOP - Bộ tam hợp (HSG'13) 1300.0 / 1300.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Rút gọn xâu 1400.0 / 1400.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Thực hiện biểu thức 1100.0 / 1100.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Dải số 900.0 / 900.0
Bốc trứng 800.0 / 800.0
Số thân thiện 600.0 / 600.0
Tính hàm phi Euler 1000.0 / 1000.0
Tổng Của Hiệu 1100.0 / 1100.0
Độ chênh lệch nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Hoá học 1200.0 / 1200.0
Dãy ngoặc 900.0 / 900.0
Cặp đôi 675.0 / 1500.0
Che từ 800.0 / 800.0
Khuyến mại mùa hè 1200.0 / 1200.0
Chuyến tàu vui vẻ 30.0 / 1500.0
SegmentTree Base 1 650.0 / 1300.0
Lập lịch 1300.0 / 1300.0
Chia K 1300.0 / 1300.0
Tìm kiếm nhị phân 3 1100.0 / 1100.0

DHBB (4400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Hình vuông lớn nhất 1200.0 / 1200.0
Tích đặc biệt 900.0 / 900.0
Heo đất 1100.0 / 1100.0

HSG THCS (12274.3 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Tọa độ nguyên dương (LQD'20) 1000.0 / 1000.0
Số giàu có (THTB - TP 2021) 1100.0 / 1100.0
Dịch cúm (THTB - TP 2021) 500.0 / 500.0
Cắt dây (THTB - TP 2021) 720.0 / 900.0
Sắp xếp theo Modul K (THTB - TP 2021) 540.0 / 900.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1114.3 / 1300.0
Phân tích số 1600.0 / 1600.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0
Biểu thức lớn nhất (THTB Sơn Trà 2022) 1100.0 / 1100.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 600.0 / 600.0

HSG THPT (3860.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Xâu con (HSG12'18-19) 660.0 / 1100.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1600.0
Sinh nhật 1200.0 / 1200.0

Happy School (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mã hóa dãy ngoặc 1400.0 / 1400.0

Lập trình Python (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0

vn.spoj (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
divisor01 800.0 / 800.0

COCI (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm dãy ngoặc 0.0 / 1600.0

HackerRank (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần tử lớn nhất Stack 800.0 / 800.0
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

THT Bảng A (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 0.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0

CSES (23883.3 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Line Segment Intersection | Giao điểm hai đoạn thẳng 1400.0 / 1400.0
CSES - Polygon Area | Diện tích đa giác 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Numbers | Đếm số 1600.0 / 1600.0
CSES - Array Division | Chia mảng 1600.0 / 1600.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 0.0 / 1300.0
CSES - Two Knights | Hai quân mã 900.0 / 900.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Towers | Tòa tháp 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 0.0 / 1300.0
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất 1200.0 / 1200.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 175.0 / 1400.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 375.0 / 1200.0
CSES - String Removals | Xóa xâu 1500.0 / 1500.0
CSES - Advertisement | Quảng cáo 1400.0 / 1400.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 1333.3 / 2400.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

OLP MT&TN (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng số 500.0 / 500.0

Young ICT Talent (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cặp số đảo ngược 100.0 / 1000.0

Atcoder (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team