huynhtanhuy20052013
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1800pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1249pp)
TLE
8 / 10
C++20
94%
(1054pp)
AC
4 / 4
C++20
92%
(1015pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(994pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(974pp)
AC
13 / 13
C++20
87%
(868pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(851pp)
AC
5 / 5
C++20
83%
(834pp)
(20270.0 điểm)
Lập trình cơ bản (33811.0 điểm)
HSG THCS (5538.5 điểm)
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| So sánh với 0 | 100.0 / 100.0 |
DHBB (1120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số có tổng các chữ số là số nguyên tố | 1120.0 / 1400.0 |
THT Bảng A (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy luật dãy số 01 | 900.0 / 900.0 |
| San nước cam | 400.0 / 400.0 |
| FiFa | 600.0 / 600.0 |
| Đếm ước lẻ | 1000.0 / 1000.0 |
| Tìm số 3 (THTA Sơ khảo Hà Nội 2024) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (5700.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Số bộ bàn ghế (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025) | 400.0 / 400.0 |