hyenn
Phân tích điểm
AC
33 / 33
PY3
100%
(1500pp)
AC
100 / 100
PY3
98%
(1372pp)
AC
100 / 100
PY3
96%
(1345pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(1224pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(1199pp)
AC
50 / 50
PY3
90%
(1175pp)
AC
16 / 16
PYPY
89%
(1063pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(1042pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(1021pp)
Lập trình cơ bản (7800.0 điểm)
(50190.0 điểm)
DHBB (1368.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Tập xe | 168.4 / 1600.0 |
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số tròn | 1300.0 / 1300.0 |
| Nguyên tố Again | 0.0 / 1000.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (2236.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia dãy (THT TP 2015) | 736.4 / 900.0 |
| Dịch cúm (THTB - TP 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) | 600.0 / 600.0 |
| Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 400.0 / 400.0 |
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mã số | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (1500.0 điểm)
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Tổng bội số | 600.0 / 600.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Phép tính | 400.0 / 400.0 |