• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

j97

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1401
Điểm tối đa 1401

Phân tích điểm

Tìm kiếm nhị phân 3
AC
10 / 10
C++20
1100pp
100% (1100pp)
Tìm kiếm nhị phân 2
AC
10 / 10
C++20
1100pp
98% (1078pp)
Đếm cặp
AC
40 / 40
C++20
1100pp
96% (1056pp)
Số hoàn hảo
AC
3 / 3
PY3
1000pp
94% (941pp)
Ước số và tổng ước số
AC
6 / 6
PY3
1000pp
92% (922pp)
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022)
TLE
4 / 5
C++20
960pp
90% (868pp)
Tìm kiếm ID hợp lệ
AC
100 / 100
C++20
900pp
89% (797pp)
Tìm cặp số
AC
10 / 10
C++20
900pp
87% (781pp)
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt
AC
10 / 10
C++20
900pp
85% (766pp)
Bảng nhân
AC
10 / 10
C++17
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(16058.0 điểm)

Bài tập Điểm
a cộng b 180.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Duyệt thư mục 0.0 / 900.0
biểu thức 2 400.0 / 400.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 3 - Trò Chơi Số Hai 198.0 / 600.0
Tiền photo 500.0 / 500.0
Nhập xuất #2 200.0 / 200.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
Tìm kiếm nhị phân 2 1100.0 / 1100.0
Tìm kiếm nhị phân 3 1100.0 / 1100.0
Trà sữa 400.0 / 400.0
Số nguồn 700.0 / 1000.0
Công thức 630.0 / 1200.0
Lucky Digit Sum 550.0 / 1100.0
Tìm kiếm ID hợp lệ 900.0 / 900.0
ABCDEFG 18 500.0 / 500.0

THT Bảng A (2060.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ước lẻ 800.0 / 1000.0
Chu vi, diện tích HCN 300.0 / 300.0
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) 960.0 / 1200.0

HSG THCS (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0

HSG THPT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0

Cánh diều (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TIME – Thời gian gặp nhau (T92) 0.0 / 300.0
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh Diều - REPLACE - Thay thế 600.0 / 600.0
Cánh Diều - ROBOT - Xác định toạ độ Robot 500.0 / 500.0
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUBSTR2 - Xâu con 2 400.0 / 400.0

THT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0

CSES (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (2992.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Số nguyên tố lớn nhất 600.0 / 600.0
Phân tích #4 792.0 / 800.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Thí nghiệm (TS10 - Chuyên Tin - Hồ Chí Minh) 0.0 / 1000.0

Free Contest (1015.0 điểm)

Bài tập Điểm
Magellan Contest #01 - Bài A - Eo biển Magellan 455.0 / 1300.0
Magellan Contest #01 - Bài B - Khẩu phần tử 560.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team