j97
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1401
Điểm tối đa
1401
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1100pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(1078pp)
AC
3 / 3
PY3
94%
(941pp)
AC
6 / 6
PY3
92%
(922pp)
TLE
4 / 5
C++20
90%
(868pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(797pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(781pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(766pp)
(16058.0 điểm)
THT Bảng A (2060.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ước lẻ | 800.0 / 1000.0 |
| Chu vi, diện tích HCN | 300.0 / 300.0 |
| Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) | 960.0 / 1200.0 |
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
HSG THPT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (3400.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (2992.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chess ? (Beginner #01) | 400.0 / 400.0 |
| So sánh #3 | 400.0 / 400.0 |
| So sánh #4 | 400.0 / 400.0 |
| Số nguyên tố lớn nhất | 600.0 / 600.0 |
| Phân tích #4 | 792.0 / 800.0 |
| Phân tích #2 | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Thí nghiệm (TS10 - Chuyên Tin - Hồ Chí Minh) | 0.0 / 1000.0 |
Free Contest (1015.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Magellan Contest #01 - Bài A - Eo biển Magellan | 455.0 / 1300.0 |
| Magellan Contest #01 - Bài B - Khẩu phần tử | 560.0 / 1400.0 |