• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

k6thanhtu

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Số thứ K (HSG12'19-20)
TLE
9 / 10
C++17
1440pp
100% (1440pp)
Số chính phương (HSG12'18-19)
AC
20 / 20
C++17
1400pp
98% (1372pp)
Sắp xếp (THTC Vòng KVMB 2022)
TLE
12 / 20
C++17
1140pp
96% (1095pp)
Cách nhiệt
AC
10 / 10
C++17
1100pp
94% (1035pp)
Tìm số trong mảng
AC
4 / 4
C++17
1100pp
92% (1015pp)
Số phong phú
AC
5 / 5
C++17
1100pp
90% (994pp)
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20)
AC
13 / 13
C++17
1000pp
89% (886pp)
Hacking Number
AC
9 / 9
C++17
1000pp
87% (868pp)
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng)
TLE
7 / 10
C++17
980pp
85% (834pp)
Tổng của các hoán vị (HSG9-2023, Đà Nẵng)
WA
9 / 13
C++17
831pp
83% (693pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (4500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0

(15900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Số may mắn 500.0 / 500.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
FIND 800.0 / 800.0
Hacking Number 1000.0 / 1000.0
Số phong phú (Cơ bản) 600.0 / 600.0

HSG THPT (6490.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 0.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 550.0 / 1100.0
Bài 1. Đếm cặp (HSG12 2021-2022) 400.0 / 400.0
Bài 2. Tích các số (HSG12 2021-2022) 800.0 / 800.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Số thứ K (HSG12'19-20) 1440.0 / 1600.0

vn.spoj (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cách nhiệt 1100.0 / 1100.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0

THT Bảng A (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Dự án (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 400.0 / 400.0
Họ tên (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Dãy số (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0

THT (1140.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp (THTC Vòng KVMB 2022) 1140.0 / 1600.0

CSES (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0

Codeforces (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số siêu tròn 800.0 / 800.0

HSG THCS (2885.8 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) 980.0 / 1400.0
Tổng của các hoán vị (HSG9-2023, Đà Nẵng) 830.8 / 1200.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 275.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team