kehuyd1etnhanloa1
Số kỳ thi
8
Điểm tối thiểu
1375
Điểm tối đa
1521
Phân tích điểm
AC
25 / 25
C++17
100%
(2000pp)
WA
79 / 100
C++17
96%
(1442pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(1412pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1291pp)
AC
25 / 25
C++17
90%
(1265pp)
AC
50 / 50
C++17
89%
(1240pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1215pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1191pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1084pp)
(29116.0 điểm)
Lập trình cơ bản (7600.0 điểm)
DHBB (550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần thưởng (DHBB CT) | 550.0 / 2000.0 |
Lập trình Python (5500.0 điểm)
Practice VOI (5022.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Khảo cổ | 225.0 / 1500.0 |
| Tìm đội giỏi nhất 2 | 2000.0 / 2000.0 |
| Rút gọn chuỗi | 0.0 / 1900.0 |
| GRAPH | 1050.0 / 1400.0 |
| Jelly | 883.9 / 1800.0 |
| Lát nền | 863.636 / 1900.0 |
USACO (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Above the Median | 1500.0 / 1700.0 |
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Khối tam hình chữ nhật | 0.0 / 1900.0 |
| Hoa hướng dương | 1400.0 / 1400.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| từ tháng tư tới tháng tư | 1000.0 / 1000.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (10900.0 điểm)
THT Bảng A (7200.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (3875.0 điểm)
Cánh diều (4700.0 điểm)
CSES (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng | 1000.0 / 1000.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng | 200.0 / 200.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 200.0 / 200.0 |
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thứ hạng | 400.0 / 400.0 |
HSG cấp trường (550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 550.0 / 1000.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1501.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 4: Lễ hội ánh sáng (TS10 Đà Nẵng - 2026) | 1501.0 / 1900.0 |