• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

kehuyd1etnhanloa1

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 8
Điểm tối thiểu 1375
Điểm tối đa 1521

Phân tích điểm

Tìm đội giỏi nhất 2
AC
25 / 25
C++17
2000pp
100% (2000pp)
Tránh mặt
AC
50 / 50
C++17
1600pp
98% (1568pp)
Bài 4: Lễ hội ánh sáng (TS10 Đà Nẵng - 2026)
WA
79 / 100
C++17
1501pp
96% (1442pp)
USACO 2012 - Above the Median
AC
10 / 10
C++17
1500pp
94% (1412pp)
Pokemon - Hang động Sấm Sét
AC
100 / 100
C++17
1400pp
92% (1291pp)
Hoa hướng dương
AC
25 / 25
C++17
1400pp
90% (1265pp)
Giai điệu ký ức
AC
50 / 50
C++17
1400pp
89% (1240pp)
Truy Tìm Kho Báu 2
AC
100 / 100
C++17
1400pp
87% (1215pp)
Trọng số HCN
AC
100 / 100
C++17
1400pp
85% (1191pp)
Pokemon - Khởi hành tại rừng Viridian Forest
AC
100 / 100
C++17
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(29116.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Nhân ba. 200.0 / 200.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Hello again 100.0 / 100.0
Lẻ Lẻ Lẻ 800.0 / 800.0
Code 1 300.0 / 300.0
Trọng số HCN 1400.0 / 1400.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Lý thuyết đồ thị: Bài 1 400.0 / 400.0
Lý thuyết đồ thị: Bài 4 900.0 / 900.0
Biểu diễn đồ thị: 04 500.0 / 500.0
Tính hàm phi Euler 1000.0 / 1000.0
COL-ROW SUM 600.0 / 600.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Thi thử vòng 2 2022 - Giun gián 0.0 / 2500.0
Đếm cặp 100.0 / 100.0
Prefix Sum Array 400.0 / 400.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Xếp tiền 500.0 / 500.0
Rooftop 100.0 / 100.0
Đa vũ trụ 100.0 / 100.0
Tên bài mẫu 400.0 / 400.0
Xếp hình vuông 600.0 / 600.0
Thương và số dư 2 số nguyên 200.0 / 200.0
Tính giá trị biểu thức 300.0 / 300.0
HÌNH CHỮ NHẬT 300.0 / 300.0
Nhập xuất #2 200.0 / 200.0
[Làm quen với OJ]. Bài 2. Print number 0.0 / 200.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 2: TÍCH LỚN NHẤT 900.0 / 900.0
Hello, robot! 300.0 / 300.0
Tam giác Tam giác Tam giác 1 400.0 / 400.0
Xâu chẵn lẻ 300.0 / 300.0
Phép tính nhiệm mầu 400.0 / 400.0
Dãy đèn 400.0 / 400.0
Mã hóa tin nhắn 1100.0 / 1100.0
Rèn luyện tinh thần 1100.0 / 1100.0
Giai điệu ký ức 1400.0 / 1400.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Hiển thị phép tính 100.0 / 100.0
Tránh mặt 1600.0 / 1600.0
Truy Tìm Kho Báu 1 1000.0 / 1000.0
Truy Tìm Kho Báu 2 1400.0 / 1400.0
Pokemon - Khởi hành tại rừng Viridian Forest 1300.0 / 1300.0
Pokemon - Hang động Sấm Sét 1400.0 / 1400.0
Pokemon - Unown Ruins 216.0 / 1800.0
Xây tháp 900.0 / 900.0
tổng số chẵn 400.0 / 400.0
Hình vuông dấu sao 100.0 / 100.0
Tính chu vi và diện tích hình chữ nhật 200.0 / 200.0
Loại bỏ số 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (7600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
[Assembly_Training] Input same Output 200.0 / 200.0
SQRT 200.0 / 200.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
22-Tính tổng những số tự nhiên từ 1 đến n 200.0 / 200.0
Tổng 2 số nguyên 100.0 / 100.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Sắp xếp 400.0 / 400.0
Dãy số #0 400.0 / 400.0
Hình chữ nhật con 800.0 / 800.0
Chữ cái lặp lại 100.0 / 100.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0
String #1 200.0 / 200.0
[Hàm] - Số số hạng 200.0 / 200.0
[Hàm] - Sắp xếp 400.0 / 400.0
Phép chia 400.0 / 400.0
[Hàm] - 12 200.0 / 200.0
Vị trí đầu tiên 600.0 / 600.0

DHBB (550.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần thưởng (DHBB CT) 550.0 / 2000.0

Lập trình Python (5500.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản 300.0 / 300.0
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Phép toán 300.0 / 200.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Xin chào 100.0 / 100.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
Tính điểm trung bình 200.0 / 200.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0
Lệnh range() #1 200.0 / 200.0
Print Hello World ! 100.0 / 100.0
Phép toán 4 100.0 / 100.0
Phép toán 5 200.0 / 200.0
Phép toán 3 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu 1 100.0 / 100.0
Kiểu dữ liệu 2 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu 3 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu 4 100.0 / 100.0
Kiểu dữ liệu 5 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu Logic 1 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu Logic 3 100.0 / 100.0
Kiểu dữ liệu Logic 2 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu Logic 4 100.0 / 100.0
Phép toán quan hệ 2 200.0 / 200.0
Phép toán quan hệ 1 100.0 / 100.0
Hàm range 1 200.0 / 200.0
Hàm range 4 200.0 / 200.0

Practice VOI (5022.5 điểm)

Bài tập Điểm
Khảo cổ 225.0 / 1500.0
Tìm đội giỏi nhất 2 2000.0 / 2000.0
Rút gọn chuỗi 0.0 / 1900.0
GRAPH 1050.0 / 1400.0
Jelly 883.9 / 1800.0
Lát nền 863.636 / 1900.0

USACO (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Above the Median 1500.0 / 1700.0

vn.spoj (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Khối tam hình chữ nhật 0.0 / 1900.0
Hoa hướng dương 1400.0 / 1400.0

Tháng tư là lời nói dối của em (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoán xem! 1000.0 / 1000.0
từ tháng tư tới tháng tư 1000.0 / 1000.0
không có bài 100.0 / 100.0
Bạn có phải là robot không? 100.0 / 100.0
d e v g l a n 800.0 / 800.0

HSG THCS (10900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Bài 3. Tam Giác (HSG9 2021-2022) 500.0 / 500.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
QUERYARRAY 800.0 / 800.0
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
[Làm quen với OJ]. Bài 10. Phép chia dư 200.0 / 200.0
Bài 1. Đếm số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 900.0 / 900.0
Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2022-2023) 500.0 / 500.0
Bài 3. Bố trí phòng thi (Olympic Mùa Xuân - 2026) 1000.0 / 1000.0
MAXAA 500.0 / 500.0
Bài 1. Đáp án đúng (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) 300.0 / 300.0
Bài 5 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 3 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 2 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 1 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 500.0 / 500.0

THT Bảng A (7200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Thời điểm đẹp 1200.0 / 1200.0
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) 800.0 / 800.0
Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025) 1000.0 / 1000.0
Xâu (THTA Vòng KV Nam 2025) 1200.0 / 1200.0
Tính ngày (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 400.0 / 400.0
Tính tích (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 800.0 / 800.0
Tìm các số chia hết cho 5 300.0 / 300.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

Free Contest (3875.0 điểm)

Bài tập Điểm
MINI CANDY 800.0 / 800.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #2 - Chia kẹo cho em 1000.0 / 1000.0
Magellan Contest #01 - Bài A - Eo biển Magellan 1235.0 / 1300.0
Magellan Contest #01 - Bài B - Khẩu phần tử 840.0 / 1400.0

Cánh diều (4700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0
Cánh diều - CUUNAN - Cứu nạn (T117) 300.0 / 300.0
Hình chữ nhật (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 200.0 / 200.0

CSES (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng 200.0 / 200.0
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 200.0 / 200.0

THT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thứ hạng 400.0 / 400.0

HSG cấp trường (550.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm bộ số 550.0 / 1000.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1501.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 4: Lễ hội ánh sáng (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1501.0 / 1900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team