• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

khangdaumoi53

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới
AC
20 / 20
C++20
1900pp
100% (1900pp)
Candies
TLE
16 / 20
C++20
1520pp
98% (1490pp)
CSES - Josephus Problem II | Bài toán Josephus II
AC
16 / 16
C++20
1500pp
96% (1441pp)
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa
AC
16 / 16
C++20
1400pp
94% (1318pp)
CSES - Road Reparation | Sửa chữa đường
AC
14 / 14
C++20
1300pp
92% (1199pp)
CSES - Bracket Sequences I | Dãy ngoặc I
AC
17 / 17
C++20
1300pp
90% (1175pp)
CSES - Finding Borders | Tìm biên
AC
11 / 11
C++20
1300pp
89% (1152pp)
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci
AC
12 / 12
C++20
1300pp
87% (1129pp)
CSES - Acyclic Graph Edges | Cạnh của DAG
AC
4 / 4
C++20
1200pp
85% (1021pp)
Tuyết đối xứng
AC
1 / 1
C++20
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

(12356.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
IELTS !!! 30.0 / 1400.0
Bộ Tứ 26.0 / 1300.0
Hành Trình Không Dừng 1000.0 / 1000.0
Tuyết đối xứng 1200.0 / 1200.0

DHBB (3009.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chọn nhóm (DHBB CT '19) 100.0 / 2000.0
Ước của dãy 60.0 / 1600.0
Candies 1520.0 / 1900.0
Xâu nhị phân 2 35.0 / 1400.0
Mỹ thuật Domino (DHHV 2021) 945.0 / 2100.0
Khoá then chốt (DHBB 2021 T.Thử) 225.0 / 1500.0
FIB3 16.0 / 1600.0
Mining 108.0 / 1800.0

vn.spoj (1040.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đổi tiền 1040.0 / 1600.0

Cánh diều (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0

CSES (12300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1900.0 / 1900.0
CSES - Road Reparation | Sửa chữa đường 1300.0 / 1300.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Josephus Problem II | Bài toán Josephus II 1500.0 / 1500.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 1400.0 / 1400.0
CSES - Subordinates | Cấp dưới 1100.0 / 1100.0
CSES - Finding Borders | Tìm biên 1300.0 / 1300.0
CSES - Bracket Sequences I | Dãy ngoặc I 1300.0 / 1300.0
CSES - Acyclic Graph Edges | Cạnh của DAG 1200.0 / 1200.0

HSG THCS (656.0 điểm)

Bài tập Điểm
QUERYARRAY 656.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team