• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

khoathuhai

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Điểm Hoàn Hảo
AC
50 / 50
C++11
2200pp
100% (2200pp)
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới
AC
20 / 20
C++17
1900pp
98% (1862pp)
LQDOJ Cup 2025 - Final Round - BWTREE
AC
40 / 40
C++14
1800pp
96% (1729pp)
wuhan
AC
50 / 50
C++11
1800pp
94% (1694pp)
Đếm táo 2
AC
10 / 10
C++11
1800pp
92% (1660pp)
Girl Numbers
AC
50 / 50
C++11
1800pp
90% (1627pp)
Thi thử TS10 2024 - Ngày 2 - Domino
AC
20 / 20
C++17
1800pp
89% (1595pp)
FUTURE NUMBER 6
AC
10 / 10
C++17
1800pp
87% (1563pp)
Kiểm tra lần 1 ngày 1 bài 3
AC
20 / 20
C++03
1800pp
85% (1531pp)
coin34
AC
10 / 10
C++17
1800pp
83% (1501pp)
Tải thêm...

(91387.3 điểm)

Bài tập Điểm
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Sắp xếp bảng số 1300.0 / 1300.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Bài tập về nhà 960.0 / 1600.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Nối xích 1400.0 / 1400.0
Giả thuyết của Henry 800.0 / 800.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 2 800.0 / 800.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
Biểu thức 1 1200.0 / 1200.0
Tìm chữ số 1500.0 / 1500.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
Số huyền bí 1200.0 / 1200.0
Tìm số có n ước 1700.0 / 1800.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Chia năm nhiều lần 1300.0 / 1300.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Dãy ngoặc 1200.0 / 1200.0
Trip 1500.0 / 1500.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Modulo 6 1100.0 / 1100.0
Cân Thăng Bằng 1400.0 / 1400.0
Đếm số nguyên tố 1700.0 / 1700.0
GCD2 1600.0 / 1500.0
GCD1 1000.0 / 1000.0
KT Số nguyên tố 327.3 / 900.0
Xếp gạch 1300.0 / 1300.0
Bẻ thanh socola 400.0 / 400.0
Giá trị ước số 800.0 / 800.0
module 0 600.0 / 600.0
coin34 1800.0 / 1800.0
lqddiv 1800.0 / 1800.0
Nuôi bò 1 1100.0 / 1100.0
Nuôi Bò 2 1800.0 / 1800.0
minict04 800.0 / 800.0
Điểm Hoàn Hảo 2200.0 / 2200.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
giaoxu06 1000.0 / 1000.0
wuhan 1800.0 / 1800.0
Tổng bình phương 1400.0 / 1400.0
Tìm bội 1200.0 / 1200.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
C2SNT - Chia 2 số nguyên tố (HSG'18) 1200.0 / 1200.0
tongboi2 900.0 / 900.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
chiaruong 1500.0 / 1500.0
DIVISIBLE SEQUENCE 1200.0 / 1200.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
FUTURE NUMBER 6 1800.0 / 1800.0
Prefix Sum Array 400.0 / 400.0
Doanh thu công ty 1300.0 / 1300.0
Tính tổng trên hình chữ nhật con 900.0 / 900.0
Xếp hàng 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp 1400.0 / 1400.0
Ma cũ ma mới 1500.0 / 1500.0
Valentine 1500.0 / 1500.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Thưởng thức bánh ngọt (bản dễ) 1300.0 / 1300.0
Tổng Mũ 1000.0 / 1000.0
Kiểm tra lần 1 ngày 1 bài 2 1300.0 / 1300.0
Kiểm tra lần 1 ngày 1 bài 3 1800.0 / 1800.0
Kiểm tra lần 1 ngày 1 bài 0 800.0 / 800.0
Kiểm tra lần 1 ngày 1 bài 1 800.0 / 800.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài C bảng B1 & C2, Bài A bảng C1 1400.0 / 1400.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 2 - Domino 1800.0 / 1800.0
Tích Hai Số 400.0 / 400.0

vn.spoj (5900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0
Bậc thang 1000.0 / 1000.0
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0
Mua chocolate 1000.0 / 1000.0
Biểu thức 1000.0 / 1000.0
divisor01 800.0 / 800.0

HSG THCS (6900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Số dư 1500.0 / 1500.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Trạm phát sóng (HSG9-2023, Hà Nội) 1500.0 / 1500.0
Không tiếp đất (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 1300.0 / 1300.0

Happy School (3900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Mua bài 1300.0 / 1300.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0

DHBB (12660.9 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng dãy con bằng K 900.0 / 900.0
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
Numbers Sum Squares Modulo ZERO 1400.0 / 1400.0
Investigation 1600.0 / 1600.0
Ra-One Numbers 1400.0 / 1400.0
LUCIFER NUMBER 1400.0 / 1400.0
Số bất thường 1500.0 / 1500.0
Girl Numbers 1800.0 / 1800.0
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0
Famous Pagoda (F - ACM ICPC Vietnam Regional 2017) 260.9 / 2000.0

Lập trình cơ bản (4000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0

Free Contest (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0
FPRIME 1000.0 / 1000.0

HSG THPT (5310.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 1300.0 / 1300.0
Dãy đẹp (THTC 2021) 400.0 / 400.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1600.0 / 1600.0
Shipper (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 700.0 / 700.0
Cắt dãy số (Chọn ĐT'24-25) 210.0 / 2100.0

COCI (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm táo 2 1800.0 / 1800.0

Olympic 30/4 (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0

dutpc (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bandle City (DUTPC'21) 900.0 / 900.0

Codeforces (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Giải phương trình tổng các ước 1400.0 / 1400.0

Practice VOI (6500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy nghịch thế (Trại hè MB 2019) 1500.0 / 1500.0
Truy vấn nhân chia 1400.0 / 1400.0
Truy vấn max (Trại hè MB 2019) 1100.0 / 1100.0
Truy vấn (Trại hè MB 2019) 1200.0 / 1200.0
Thả diều (Trại hè MB 2019) 1300.0 / 1300.0

OLP MT&TN (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 1500.0 / 1500.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0

Cánh diều (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - VACXIN2 - Dự trữ Vacxin (T117) 400.0 / 400.0

THT (5600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Chia kẹo (THT A Vòng KVMN 2022) 400.0 / 400.0
Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) 800.0 / 800.0
Chữ số cuối cùng (THT A Vòng KVMN 2022) 1000.0 / 1000.0
Thứ hạng 400.0 / 400.0
Minecraft 1100.0 / 1100.0
Công suất 1500.0 / 1500.0

CSES (4300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1900.0 / 1900.0
CSES - Chessboard and Queens | Bàn cờ và quân hậu 1000.0 / 1000.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0

Atcoder (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

LQDOJ Cup (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2025 - Final Round - BWTREE 1800.0 / 1800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team