khoikhong
Phân tích điểm
TLE
47 / 50
PYPY
100%
(1504pp)
AC
25 / 25
PY3
98%
(1372pp)
AC
15 / 15
PY3
96%
(1056pp)
AC
21 / 21
PYPY
94%
(1035pp)
AC
6 / 6
PY3
90%
(904pp)
AC
7 / 7
PY3
89%
(797pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(781pp)
AC
80 / 80
PY3
85%
(681pp)
Lập trình cơ bản (4283.0 điểm)
(14500.0 điểm)
HSG THPT (2104.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật Ong (Q.Trị) | 1504.0 / 1600.0 |
| Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (2520.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (2600.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Có nghỉ học không thế? | 500.0 / 500.0 |
| Phần nguyên, phần thập phân | 300.0 / 300.0 |