• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

kobtjhetxd12345

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II
AC
9 / 9
C++20
2400pp
100% (2400pp)
Tính tổng với GCD
AC
20 / 20
C++20
2300pp
98% (2254pp)
Tổ hợp Ckn 2
AC
20 / 20
C++20
1900pp
96% (1825pp)
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy
AC
39 / 39
C++20
1700pp
94% (1600pp)
Hệ số nhị thức
TLE
60 / 100
C++20
1380pp
92% (1273pp)
Hàm số (HSG10v2-2022)
AC
20 / 20
C++20
1300pp
90% (1175pp)
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II
AC
100 / 100
C++20
1300pp
89% (1152pp)
Hoá học
AC
100 / 100
JAVA8
1200pp
87% (1042pp)
Two pointer 2D
AC
20 / 20
PY3
1000pp
85% (851pp)
Two pointer 2C
AC
20 / 20
PY3
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (4428.6 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 228.6 / 400.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0

(16620.7 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Two pointer 2A 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2B 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2C 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2D 1000.0 / 1000.0
Tính tổng với GCD 2300.0 / 2300.0
Hệ số nhị thức 1380.0 / 2300.0
Tam Giác 306.7 / 2300.0
Tổng K 234.0 / 1800.0
Tổ hợp Ckn 2 1900.0 / 1900.0
Hoá học 1200.0 / 1200.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0

Codeforces (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0

ICPC (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Python File 400.0 / 400.0

HSG cấp trường (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hàm số (HSG10v2-2022) 1300.0 / 1300.0

THT Bảng B & C (5000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) 1000.0 / 1000.0

Cánh diều (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0

CSES (6750.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Two Sets | Hai tập hợp 900.0 / 900.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 1700.0 / 1700.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 2400.0 / 2400.0
CSES - Reversal Sorting | Sắp xếp ngược 0.0 / 2200.0
CSES - List of Sums | Danh sách tổng 450.0 / 1800.0

HSG THCS (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng nguyên tố (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Mật khẩu (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team