kobtjhetxd12345
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++20
100%
(2400pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(2254pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1825pp)
AC
39 / 39
C++20
94%
(1600pp)
TLE
60 / 100
C++20
92%
(1273pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1175pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1152pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(851pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(834pp)
Lập trình cơ bản (4428.6 điểm)
(16620.7 điểm)
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
HSG cấp trường (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàm số (HSG10v2-2022) | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng B & C (5000.0 điểm)
Cánh diều (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số | 200.0 / 200.0 |
CSES (6750.0 điểm)
HSG THCS (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng nguyên tố (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 900.0 / 900.0 |
| Mật khẩu (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |