mgl_diamond
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1427
Điểm tối đa
1654
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++11
100%
(1900pp)
AC
30 / 30
C++11
98%
(1568pp)
AC
10 / 10
C++11
94%
(1412pp)
AC
50 / 50
C++11
92%
(1384pp)
AC
20 / 20
C++11
90%
(1356pp)
AC
100 / 100
C++11
89%
(1329pp)
AC
100 / 100
C++11
85%
(1276pp)
AC
60 / 60
C++11
83%
(1167pp)
(52436.3 điểm)
HSG THCS (11774.5 điểm)
Lập trình cơ bản (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Tìm ký tự (THT TP 2015) | 500.0 / 500.0 |
| Số lần xuất hiện 2 | 800.0 / 800.0 |
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
| Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) | 800.0 / 800.0 |
DHBB (6400.2 điểm)
HSG THPT (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (12848.0 điểm)
Codeforces (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| K-Amazing Numbers | 1500.0 / 1500.0 |
| Tìm GTLN với hệ bất phương trình | 1300.0 / 1300.0 |
vn.spoj (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
COCI (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hồ thiên nga | 1900.0 / 1900.0 |
Olympic 30/4 (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |
| Sân Golf (OLP 10 - 2018) | 1500.0 / 1500.0 |
OLP MT&TN (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 1500.0 / 1500.0 |
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
Tam Kỳ Combat (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy hoạch tuyến tính | 700.0 / 700.0 |
| Độ khó chịu | 900.0 / 900.0 |
Practice VOI (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| xyz (Thi thử VOI 2021 Day 2) | 0.0 / 2100.0 |
| Robot (Thi thử VOI 2021 Day 2) | 0.0 / 2400.0 |
| Monodigit (Thi thử VOI 2021 Day 2) | 0.0 / 1800.0 |
THT (1376.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh dấu bảng | 1376.0 / 1600.0 |