• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

mgl_diamond

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 5
Điểm tối thiểu 1427
Điểm tối đa 1654

Phân tích điểm

Hồ thiên nga
AC
14 / 14
C++11
1900pp
100% (1900pp)
Kiến xếp hàng
AC
30 / 30
C++11
1600pp
98% (1568pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++11
1600pp
96% (1537pp)
Sân Golf (OLP 10 - 2018)
AC
10 / 10
C++11
1500pp
94% (1412pp)
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT)
AC
50 / 50
C++11
1500pp
92% (1384pp)
Bài code test cho Rùa
AC
20 / 20
C++11
1500pp
90% (1356pp)
K-Amazing Numbers
AC
100 / 100
C++11
1500pp
89% (1329pp)
Tích chẵn
AC
10 / 10
C++11
1500pp
87% (1302pp)
Chia Cặp 2
AC
100 / 100
C++11
1500pp
85% (1276pp)
Vua trò chơi
AC
60 / 60
C++11
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(52436.3 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 640.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
FNUM 800.0 / 800.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 142.9 / 1000.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Thần bài người Italy 900.0 / 900.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Giá trị nhỏ nhất 928.6 / 1300.0
Trực nhật 1114.3 / 1300.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Giả thuyết của Henry 800.0 / 800.0
Số may mắn 500.0 / 500.0
Số Bích Phương 500.0 / 500.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Chia năm nhiều lần 1300.0 / 1300.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản dễ) 1300.0 / 1300.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản khó) 840.0 / 1400.0
SIMPLECOM 800.0 / 800.0
Tổng từ i -> j 720.0 / 900.0
Hai phần tử dễ thương 0.0 / 900.0
dist 800.0 / 800.0
Tìm bội 666.7 / 1200.0
Đổi bài 800.0 / 800.0
Dãy "chia tay" 900.0 / 900.0
tongboi2 900.0 / 900.0
lostfunction 900.0 / 900.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Hệ Phương Trình 315.8 / 1000.0
Rút gọn xâu 1400.0 / 1400.0
Đếm ô chứa x 0.0 / 800.0
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất 0.0 / 1200.0
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn 600.0 / 600.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Đếm dãy K phần tử 648.0 / 1800.0
Quy Hoạch Động Chữ Số 800.0 / 800.0
Đổi Chữ 0.0 / 1300.0
Bài code test cho Rùa 1500.0 / 1500.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 220.0 / 2000.0
Vua trò chơi 1400.0 / 1400.0
Đánh Máy 1400.0 / 1400.0

HSG THCS (11774.5 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Chia dãy (THT TP 2015) 654.5 / 900.0
Số nhỏ nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) 1100.0 / 1100.0
Số dư 400.0 / 1500.0
Từ đại diện (HSG'21) 600.0 / 600.0
Diện tích lớn nhất (HSG'21) 1000.0 / 1000.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1120.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0

DHBB (6400.2 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 01 1400.0 / 1400.0
Xóa chữ số 118.2 / 1300.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
LED (DHBB CT) 1050.0 / 1500.0
Mua hàng (DHBB 2021) 600.0 / 2000.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Xếp hạng (DHBB 2021) 90.0 / 1800.0
Ghép chữ (DHBB 2021) 150.0 / 1500.0
Bánh xe 192.0 / 1600.0

HSG THPT (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0

Happy School (12848.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Mua bài 1300.0 / 1300.0
Trò chơi ấn nút 1000.0 / 1000.0
Mạo từ 400.0 / 400.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
CaiWinDao và Bot 558.0 / 900.0
Kiến xếp hàng 1600.0 / 1600.0
Giết Titan 500.0 / 500.0
Nghịch Đảo Euler 800.0 / 800.0
Xâu Palin 600.0 / 600.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0
Số bốn may mắn 390.0 / 1300.0
Chơi đồ (A div 1) 0.0 / 1000.0
Chơi cờ caro (B div 2) 0.0 / 1600.0
Chơi bóng đá (A div 2) 900.0 / 900.0

Codeforces (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
K-Amazing Numbers 1500.0 / 1500.0
Tìm GTLN với hệ bất phương trình 1300.0 / 1300.0

vn.spoj (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
divisor01 800.0 / 800.0
divisor02 500.0 / 500.0

COCI (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hồ thiên nga 1900.0 / 1900.0

Olympic 30/4 (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia đất (OLP 10 - 2018) 1100.0 / 1100.0
Sân Golf (OLP 10 - 2018) 1500.0 / 1500.0

OLP MT&TN (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 1600.0
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 1500.0 / 1500.0

BOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 1500.0 / 1500.0

Tam Kỳ Combat (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quy hoạch tuyến tính 700.0 / 700.0
Độ khó chịu 900.0 / 900.0

Practice VOI (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
xyz (Thi thử VOI 2021 Day 2) 0.0 / 2100.0
Robot (Thi thử VOI 2021 Day 2) 0.0 / 2400.0
Monodigit (Thi thử VOI 2021 Day 2) 0.0 / 1800.0

THT (1376.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh dấu bảng 1376.0 / 1600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team