mhieucaoduc
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1085
Điểm tối đa
1085
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1800pp)
AC
1300 / 1300
PYPY
98%
(1078pp)
AC
5 / 5
PY3
96%
(864pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(738pp)
AC
3 / 3
PY3
90%
(723pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(709pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(695pp)
TLE
9 / 11
PY3
85%
(627pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(500pp)
Lập trình cơ bản (5600.0 điểm)
(17856.4 điểm)
Lập trình Python (1710.0 điểm)
HSG THCS (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dư | 600.0 / 1500.0 |
| Hiệu hai phân số | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (3740.0 điểm)
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (4100.0 điểm)
THT (3325.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) | 1800.0 / 1900.0 |
| Thay đổi màu (THTB Vòng KVMB 2022) | 525.0 / 1700.0 |
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Xem giờ | 400.0 / 400.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 3 | 500.0 / 500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |