• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

mhieucaoduc

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1085
Điểm tối đa 1085

Phân tích điểm

Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022)
AC
20 / 20
PY3
1800pp
100% (1800pp)
Phòng tuyến trên không
AC
1300 / 1300
PYPY
1100pp
98% (1078pp)
Tổng từ i -> j
AC
5 / 5
PY3
900pp
96% (864pp)
Số cặp
AC
10 / 10
PY3
800pp
94% (753pp)
Ba lớn nhất
AC
100 / 100
PY3
800pp
92% (738pp)
d e v g l a n
AC
3 / 3
PY3
800pp
90% (723pp)
Tô màu bàn cờ (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1)
AC
20 / 20
PY3
800pp
89% (709pp)
Tô màu bóng (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1)
AC
20 / 20
PY3
800pp
87% (695pp)
KT Số nguyên tố
TLE
9 / 11
PY3
736pp
85% (627pp)
Tính trung bình cộng
AC
5 / 5
PY3
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (5600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Chia hết #1 400.0 / 400.0
Họ & tên 500.0 / 500.0
Lớn nhất 400.0 / 400.0
Ba lớn nhất 800.0 / 800.0
Đếm #2 600.0 / 600.0

(17856.4 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
KT Số nguyên tố 736.4 / 900.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
arr01 500.0 / 500.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
In ra các bội số của k 300.0 / 300.0
Bảng cửu chương 300.0 / 300.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Số lần xuất hiện 1 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Tiền photo 500.0 / 500.0
Số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 1: Sắp xếp 400.0 / 400.0
Khuyến mãi (THTA Hải Châu 2025) 320.0 / 400.0
Phòng tuyến trên không 1100.0 / 1100.0

Lập trình Python (1710.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Xin chào 100.0 / 100.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
Tính điểm trung bình 10.0 / 200.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0

HSG THCS (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số dư 600.0 / 1500.0
Hiệu hai phân số 500.0 / 500.0

THT Bảng A (3740.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 0.0 / 600.0
Trồng cây (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Tô màu bóng (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Tô màu bàn cờ (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 240.0 / 800.0

THT Bảng B & C (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 0.0 / 900.0

Cánh diều (4100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0

THT (3325.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) 1800.0 / 1900.0
Thay đổi màu (THTB Vòng KVMB 2022) 525.0 / 1700.0
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0
Xem giờ 400.0 / 400.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 3 500.0 / 500.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trôn Việt Nam 300.0 / 300.0
d e v g l a n 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team