namkhanh098
Phân tích điểm
TLE
8 / 10
C++03
100%
(1040pp)
AC
7 / 7
C++03
98%
(882pp)
AC
100 / 100
C++03
96%
(864pp)
AC
21 / 21
C++03
94%
(847pp)
AC
6 / 6
C++03
90%
(814pp)
AC
100 / 100
C++03
89%
(709pp)
TLE
640 / 800
C++20
85%
(613pp)
AC
100 / 100
C++03
83%
(584pp)
(11675.0 điểm)
Lập trình Python (820.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| So sánh hai số | 120.0 / 200.0 |
| Phần nguyên, phần thập phân | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (3620.0 điểm)
Cánh diều (3100.0 điểm)
CSES (257.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 257.143 / 400.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
THT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thời gian | 500.0 / 500.0 |
Lập trình cơ bản (9303.0 điểm)
HSG THCS (1419.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 60.0 / 900.0 |
| Bài 1. Đếm số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) | 319.5 / 900.0 |
| Đếm cặp số (HSG 9 Hà Tĩnh 2026) | 1040.0 / 1300.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2: Cắt gỗ (TS10 Đồng Tháp 2025) | 600.0 / 600.0 |