nghianamcnt2326
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++17
100%
(1200pp)
AC
9 / 9
C++17
98%
(1078pp)
RTE
21 / 25
C++17
96%
(1049pp)
AC
18 / 18
C++17
94%
(941pp)
WA
13 / 15
C++17
92%
(879pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(797pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(781pp)
WA
9 / 10
C++17
85%
(689pp)
TLE
9 / 10
C++17
83%
(675pp)
(8895.3 điểm)
vn.spoj (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 900.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
| Yugioh | 800.0 / 800.0 |
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (2610.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 810.0 / 900.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
Cánh diều (2100.0 điểm)
CSES (3692.9 điểm)
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 0.0 / 900.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 0.0 / 900.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |