• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nghianamcnt2326

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Counting Divisor | Đếm ước
AC
16 / 16
C++17
1200pp
100% (1200pp)
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim
AC
9 / 9
C++17
1100pp
98% (1078pp)
Dãy con tăng dài nhất (bản khó)
RTE
21 / 25
C++17
1092pp
96% (1049pp)
CSES - Apartments | Căn hộ
AC
18 / 18
C++17
1000pp
94% (941pp)
Số tận cùng
WA
13 / 15
C++17
953pp
92% (879pp)
Bậc thang
WA
9 / 10
C++17
900pp
90% (814pp)
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020)
AC
10 / 10
C++17
900pp
89% (797pp)
Đếm cặp đôi (HSG'20)
AC
10 / 10
C++17
900pp
87% (781pp)
Tam giác cân (THT TP 2018)
WA
9 / 10
C++17
810pp
85% (689pp)
KT Số nguyên tố
TLE
9 / 10
C++17
810pp
83% (675pp)
Tải thêm...

(8895.3 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Tính tổng 0.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng lẻ 100.0 / 500.0
Tính trung bình cộng 480.0 / 600.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Đếm từ 800.0 / 800.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1092.0 / 1300.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
KT Số nguyên tố 810.0 / 900.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Số tận cùng 953.3 / 1100.0
Trọng lượng 360.0 / 400.0

vn.spoj (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bậc thang 900.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
Ambatukam 400.0 / 400.0

HSG THCS (2610.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 810.0 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0

Cánh diều (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - UPDATE - Cập nhật danh sách 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0

CSES (3692.9 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 0.0 / 1300.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 392.9 / 500.0

OLP MT&TN (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 0.0 / 900.0

THT (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 0.0 / 900.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team