• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nguyenchiminh347

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Đoạn con có tổng lớn nhất
AC
9 / 9
C++20
1900pp
100% (1900pp)
Bài 4: Khu rừng phi lao (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026)
AC
17 / 17
C++20
1400pp
98% (1372pp)
Đếm cặp
AC
40 / 40
C++20
1100pp
96% (1056pp)
Bài 2. đếm cặp (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025)
AC
20 / 20
C++20
1100pp
94% (1035pp)
Bài 4: Đổi quà (TS10 Đồng Tháp 2025)
AC
100 / 100
C++20
1100pp
92% (1015pp)
Bài 3: Tam giác (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025)
AC
100 / 100
C++20
1100pp
90% (994pp)
Bài 3: Tính chất cân bằng (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026)
TLE
16 / 20
C++20
1040pp
89% (921pp)
Đố vui (THTA Hải Châu 2025)
AC
10 / 10
C++20
1000pp
87% (868pp)
Đếm cặp
AC
101 / 101
C++20
1000pp
85% (851pp)
FIGHTING
AC
10 / 10
C++20
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(13900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
square number 600.0 / 600.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
FIGHTING 1000.0 / 1000.0
Đố vui (THTA Hải Châu 2025) 1000.0 / 1000.0
Heo đất (Bản dễ) 1000.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (6900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Trò chơi đê nồ #1 400.0 / 400.0
Ngày sinh 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Phân tích #3 400.0 / 400.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Số fibonacci #3 800.0 / 800.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0

HSG THCS (8908.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Số hồi văn (THT TP 2015) 763.636 / 1400.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 660.0 / 1100.0
Xâu con (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 600.0 / 600.0
Hàng cây sân trường (HSG9-2023, Nghệ An) 800.0 / 800.0
Chuẩn hóa (THTB Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Bài 2. đếm cặp (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Ước nguyên tố (HSG 9 Hà Tĩnh 2026) 780.0 / 1300.0
Bài 2: Đếm số chính phương (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 800.0 / 800.0
Bài 4: Khu rừng phi lao (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 5: Mã số Phố Hiến (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 904.348 / 1600.0

vn.spoj (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoạn con có tổng lớn nhất 1900.0 / 1900.0

DHBB (1740.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích đặc biệt 900.0 / 900.0
Bài dễ (DHBB 2021) 840.0 / 1200.0
Trie - PREFIX 0.0 / 1400.0

Free Contest (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
MINI CANDY 800.0 / 800.0

CSES (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (5032.5 điểm)

Bài tập Điểm
Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) 0.0 / 1000.0
Bài 4: Đổi quà (TS10 Đồng Tháp 2025) 1100.0 / 1100.0
Bài 1: Số bộ bàn ghế (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025) 400.0 / 400.0
Bài 3: Tam giác (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025) 1100.0 / 1100.0
Bài 2: Số nguyên tố cặp (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026) 455.0 / 1300.0
Bài 3: Dãy con (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026) 937.5 / 1500.0
Bài 3: Tính chất cân bằng (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 1040.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team