nguyenhoangtung123
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1000pp)
AC
6 / 6
C++20
98%
(980pp)
AC
7 / 7
C++20
96%
(864pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(753pp)
AC
1 / 1
C++20
92%
(738pp)
AC
5 / 5
C++20
90%
(723pp)
AC
5 / 5
C++20
89%
(532pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(521pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(510pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(500pp)
(15400.0 điểm)
THT Bảng A (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1 (THTA N.An 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Phép tính | 400.0 / 400.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
Lập trình cơ bản (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhập xuất #1 | 100.0 / 100.0 |
| Số chính phương #2 | 600.0 / 600.0 |
| Ước nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Phân tích #1 | 300.0 / 300.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần nguyên, phần thập phân | 300.0 / 300.0 |