nguyenhuyhoang150711
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1481
Điểm tối đa
1633
Phân tích điểm
AC
720 / 720
C++20
100%
(2400pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1862pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1729pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1600pp)
AC
32 / 32
C++20
92%
(1568pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1537pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1506pp)
TLE
29 / 31
C++20
87%
(1462pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1276pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(1167pp)
(35217.3 điểm)
Lập trình cơ bản (7500.0 điểm)
HSG THCS (11909.1 điểm)
Happy School (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (670.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| So sánh với 0 | 70.0 / 100.0 |
| Lát gạch | 400.0 / 400.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
THT (3952.8 điểm)
Practice VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy vấn khoảng (cơ bản) | 1200.0 / 1200.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Body Samsung | 600.0 / 600.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên | 300.0 / 300.0 |
CSES (10633.3 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (12683.9 điểm)
Google (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất | 500.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số X | 0.0 / 1500.0 |
THT Bảng B & C (2130.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tâm hình vuông (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) | 800.0 / 800.0 |
| Đếm số (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) | 1330.0 / 1900.0 |