• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nguyenhuyhoang150711

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1481
Điểm tối đa 1633

Phân tích điểm

PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn
AC
720 / 720
C++20
2400pp
100% (2400pp)
Bài 6: Túi (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026)
AC
100 / 100
C++20
1900pp
98% (1862pp)
Hành Hương Đất Tổ
AC
100 / 100
C++20
1800pp
96% (1729pp)
CSES - Hamiltonian Flights | Chuyến bay Hamilton
AC
20 / 20
C++20
1700pp
94% (1600pp)
CSES - Throwing Dice | Gieo xúc xắc
AC
32 / 32
C++20
1700pp
92% (1568pp)
Giá trị Trung Tâm (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024)
AC
20 / 20
C++20
1700pp
90% (1537pp)
Đếm số nguyên tố
AC
20 / 20
C++20
1700pp
89% (1506pp)
Bài 5: Mod (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026)
TLE
29 / 31
C++20
1684pp
87% (1462pp)
Bài 4: Đẹp hoàn hảo (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026)
AC
20 / 20
C++20
1500pp
85% (1276pp)
Bài toán dcg
AC
10 / 10
C++20
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(35217.3 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 320.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 300.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Đếm số nguyên tố 1700.0 / 1700.0
FINDMAX1 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 2C 1000.0 / 1000.0
Số tận cùng 953.3 / 1100.0
Biến u thành v được hay không ? 1300.0 / 1300.0
Truy vấn tổng 2D 1000.0 / 1000.0
Số đặc biệt 900.0 / 900.0
Dư đoạn 32.0 / 1600.0
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn 2400.0 / 2400.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen 500.0 / 500.0
Tính hiệu 1000.0 / 1000.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
[HSG 9] Số anh cả 500.0 / 500.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 1: Sắp xếp 400.0 / 400.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 2: TÍCH LỚN NHẤT 900.0 / 900.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 3: TỔNG CÁC SỐ LIÊN TIẾP 600.0 / 600.0
Bài 01: Tính tổng (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 02: Đếm ký tự (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 500.0 / 500.0
Mã lỗi 400.0 / 400.0
Nhị phân 1000.0 / 1000.0
Bộ ba 1100.0 / 1100.0
Kho Báu Đền Hùng 900.0 / 900.0
Khôi Phục Mật Mã 1300.0 / 1300.0
Quản Trò Trò Chơi 192.0 / 1200.0
Khí Thiêng Đất Tổ 1120.0 / 1600.0
Hành Hương Đất Tổ 1800.0 / 1800.0

Lập trình cơ bản (7500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
ĐƯỜNG CHÉO 400.0 / 400.0
Trộn mảng 900.0 / 900.0
Phân tích #3 400.0 / 400.0
Đếm số nguyên tố #2 800.0 / 800.0
Tối giản 700.0 / 700.0
Ước số 900.0 / 900.0
Chữ số tận cùng #3 800.0 / 800.0
Thuật toán tìm kiếm nhị phân 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (11909.1 điểm)

Bài tập Điểm
Số hồi văn (THT TP 2015) 509.1 / 1400.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
CANDY BOXES 900.0 / 900.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
QUERYARRAY 800.0 / 800.0
Hiệu hai phân số 500.0 / 500.0
Số đẹp (Bài 1 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0
"Số năm" 1300.0 / 1300.0
Bài 3. Cửa sổ (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 1: Robot(HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 2: Nguyên tố lệch (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 3: Vận chuyển (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4: Đẹp hoàn hảo (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1500.0 / 1500.0

Happy School (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mua bài 1300.0 / 1300.0

Lập trình Python (670.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
So sánh với 0 70.0 / 100.0
Lát gạch 400.0 / 400.0

Olympic 30/4 (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0

THT (3952.8 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 1000.0 / 1000.0
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) 1260.0 / 1900.0
Đếm cặp 0.0 / 900.0
Bài tập về nhà 172.8 / 1600.0
Digit 120.0 / 1200.0
Bài toán dcg 1400.0 / 1400.0

Practice VOI (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Truy vấn khoảng (cơ bản) 1200.0 / 1200.0

Tháng tư là lời nói dối của em (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Body Samsung 600.0 / 600.0
Xuất xâu 1200.0 / 1200.0
d e v g l a n 800.0 / 800.0

Cánh diều (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0

CSES (10633.3 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Hamiltonian Flights | Chuyến bay Hamilton 1700.0 / 1700.0
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II 1400.0 / 1400.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Throwing Dice | Gieo xúc xắc 1700.0 / 1700.0
CSES - Substring Reversals | Đảo ngược xâu con 1333.3 / 2000.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (12683.9 điểm)

Bài tập Điểm
Giá trị Trung Tâm (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) 1700.0 / 1700.0
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 0.0 / 900.0
Đếm cặp 900.0 / 900.0
Bài 5: Mod (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026) 1683.871 / 1800.0
Bài 6: Túi (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026) 1900.0 / 1900.0
Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1: Thanh gỗ (TS10 Hưng Yên 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2: Số 3 (TS10 Hưng Yên 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3: Du lịch (TS10 Hưng Yên 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 4: Số Fibonacsi (TS10 Hưng Yên 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 5: Trạm tín hiệu (TS10 Hưng Yên 2026) 1300.0 / 1300.0

Google (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích lớn nhất 500.0 / 1000.0

THT Bảng A (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số X 0.0 / 1500.0

THT Bảng B & C (2130.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tâm hình vuông (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Đếm số (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 1330.0 / 1900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team