nguyenphuongnghi1509
Phân tích điểm
AC
9 / 9
PY3
100%
(900pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(686pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(576pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(471pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(461pp)
AC
4 / 4
PY3
90%
(452pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(354pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(347pp)
AC
100 / 100
PYPY
85%
(340pp)
AC
50 / 50
PY3
83%
(333pp)
(1970.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính chẵn/lẻ | 400.0 / 400.0 |
| Điểm trung bình môn | 500.0 / 500.0 |
| Lũy thừa | 270.0 / 900.0 |
| Năm nhuận | 400.0 / 400.0 |
| Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (3000.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |