nguyenthianhtho
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1361
Điểm tối đa
1361
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
98%
(1764pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1729pp)
AC
40 / 40
C++17
94%
(1506pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1356pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1329pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1302pp)
TLE
8 / 9
C++17
85%
(1210pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(1167pp)
(60383.9 điểm)
Lập trình cơ bản (33825.0 điểm)
DHBB (4587.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàng cây | 1300.0 / 1300.0 |
| Số zero tận cùng | 1080.0 / 1800.0 |
| Ra-One Numbers | 1120.0 / 1400.0 |
| Tích đặc biệt | 787.5 / 900.0 |
| Mua hàng (DHBB 2021) | 300.0 / 2000.0 |
Practice VOI (2790.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thằng bờm và Phú ông | 1600.0 / 1600.0 |
| Phương trình Diophantine | 1190.0 / 1400.0 |
| Hoán vị (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) | 0.0 / 2300.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (5700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| LIE RACE | 600.0 / 600.0 |
| Cơn Bão | 1200.0 / 1200.0 |
| ĐOÀN XE QUA CẦU | 1300.0 / 1300.0 |
| KẾ HOẠCH THI ĐẤU | 1300.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (2880.0 điểm)
HSG THCS (18802.1 điểm)
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Lát gạch | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (1300.0 điểm)
THT (6760.0 điểm)
CSES (3716.7 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (6200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
| DÃY SỐ TƯƠNG TỰ | 900.0 / 900.0 |
| MẬT KHẨU | 1100.0 / 1100.0 |
| ROBOT MANG QUÀ | 1000.0 / 1000.0 |
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
| Deque | 1000.0 / 1000.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
Codeforces (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số đặc biệt | 1500.0 / 1500.0 |
VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển hàng hoá | 1200.0 / 1200.0 |
HSG cấp trường (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 1500.0 / 1500.0 |
| Đoạn đường dài nhất (Bài 2 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 1300.0 / 1300.0 |
Google (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất | 500.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoàn kết (THTA Đà Nẵng 2025) | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng B & C (1980.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần Thưởng | 1100.0 / 1100.0 |
| Bài 1: Đổi pin (THT C2 Đà Nẵng 2026) | 880.0 / 1100.0 |