• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nguyenthianhtho

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1361
Điểm tối đa 1361

Phân tích điểm

Nuôi Bò 2
AC
10 / 10
C++17
1800pp
100% (1800pp)
LQDOJ Contest #15 - Bài 2 - Bàn tiệc
AC
100 / 100
C++17
1800pp
98% (1764pp)
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022)
AC
20 / 20
C++17
1800pp
96% (1729pp)
Thằng bờm và Phú ông
AC
40 / 40
C++17
1600pp
94% (1506pp)
Ước số
AC
42 / 42
C++17
1600pp
92% (1476pp)
Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025)
AC
100 / 100
C++17
1500pp
90% (1356pp)
Cắt hoa (Bài 4 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025)
AC
100 / 100
C++17
1500pp
89% (1329pp)
Số đặc biệt
AC
20 / 20
C++17
1500pp
87% (1302pp)
Trò chơi tìm chữ
TLE
8 / 9
C++17
1422pp
85% (1210pp)
Con đường hoa
AC
20 / 20
C++17
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(60383.9 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 784.0 / 800.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản khó) 960.0 / 1200.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Trò chơi tìm chữ 1422.2 / 1600.0
Dãy tăng giảm 1000.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 312.0 / 1300.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Trực nhật 1300.0 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Tổng hiệu 66.7 / 400.0
Không chia hết 540.0 / 1200.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Bảo vệ nông trang 1200.0 / 1200.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 28.0 / 1400.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Bài toán ba lô 3 1000.0 / 1000.0
Find Prime 0.0 / 1900.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
square number 600.0 / 600.0
Nuôi Bò 2 1800.0 / 1800.0
minict07 600.0 / 600.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Two pointer 2B 1000.0 / 1000.0
Trò chơi Josephus 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
Truy vấn tổng 2D 1000.0 / 1000.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
Tính tổng 02 0.0 / 1400.0
Đếm ước 1000.0 / 1000.0
Đếm Bộ Ba 1400.0 / 1400.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0
Số lượng ước số 900.0 / 900.0
Ước số 1600.0 / 1600.0
Tiền photo 500.0 / 500.0
Nhập xuất #2 200.0 / 200.0
Trò chơi đê nồ #6 500.0 / 500.0
Tấm bìa 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Chia K 1300.0 / 1300.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
GÀ CHÓ 0.0 / 900.0
BỘ HAI SỐ 840.0 / 1200.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 2 - Bàn tiệc 1800.0 / 1800.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0
[HSG 9] Số anh cả 500.0 / 500.0
[HSG 9] Bỏ sỏi 1000.0 / 1000.0
Trò chơi năm mới 800.0 / 800.0
Những con chuột 214.3 / 900.0
Ai sút phạt tốt hơn 900.0 / 900.0
Tìm kiếm nhị phân 3 1100.0 / 1100.0
TẶNG QUÀ 466.7 / 1400.0
[Ôn thi hsg] Bài 2: Số may mắn 900.0 / 900.0
[Ôn thi hsg] Bài 4: Đổi điểm mua hàng 1100.0 / 1100.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 2: TÍCH LỚN NHẤT 900.0 / 900.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 4: TỪ ĐỐI XỨNG 1000.0 / 1000.0
[Làm quen với OJ]. Bài 7. Chữ số cuối cùng & 2 chữ số cuối cùng 300.0 / 300.0
Thêm Chữ Số [pvhung] 600.0 / 600.0
Rút Tiền ATM [pvhung] 600.0 / 600.0
Dãy FIBO [pvhung] 800.0 / 800.0
Đường Cao Tam Giác [pvhung] 800.0 / 800.0
[WEEKLY CONTEST 01] MUA ĐẤT 1400.0 / 1400.0
Hối lộ 350.0 / 1000.0
Sự cố 1000.0 / 1000.0
Tích 800.0 / 800.0

Lập trình cơ bản (33825.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Yugioh 800.0 / 800.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
TỔNG LẬP PHƯƠNG 400.0 / 400.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Chuỗi kí tự 400.0 / 400.0
Số chính phương #2 600.0 / 600.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Tổng chẵn 500.0 / 500.0
Tính tổng 500.0 / 500.0
Số chính phương #3 400.0 / 400.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Chọn chỗ 500.0 / 500.0
Tổng liên tiếp 700.0 / 700.0
Tính tổng #5 1000.0 / 1000.0
Decode string #6 400.0 / 400.0
Decode string #2 500.0 / 500.0
Decode string #1 400.0 / 400.0
Dãy số #5 500.0 / 500.0
Dãy số #1 600.0 / 600.0
Tính tổng #1 600.0 / 600.0
Lớn nhất 400.0 / 400.0
Chữ số tận cùng #3 800.0 / 800.0
Tổ hợp 400.0 / 400.0
Số fibonacci #3 800.0 / 800.0
Số fibonacci #5 400.0 / 400.0
Sắp xếp 216.0 / 800.0
[Hàm] - Con số 400.0 / 400.0
[Hàm] - Phép chia 400.0 / 400.0
[Hàm] - Xâu liền xâu 400.0 / 400.0
[Hàm] - Long 400.0 / 400.0
Số cặp bằng nhau 800.0 / 800.0
Nhà gần nhất 800.0 / 800.0
Cặp số có tổng bằng k 900.0 / 900.0
Sắp xếp theo giá trị tuyệt đối 9.0 / 900.0
Sắp xếp lại dãy con 1200.0 / 1200.0
Sắp xếp chữ số 800.0 / 800.0
Sắp xếp theo tần suất 900.0 / 900.0
Thuật toán tìm kiếm nhị phân 1000.0 / 1000.0
Vị trí đầu tiên 600.0 / 600.0
Vị trí cuối cùng 800.0 / 800.0
Đếm số lần xuất hiện của phần tử trong mảng sắp xếp 600.0 / 600.0
Sắp xếp chẵn lẻ 800.0 / 800.0
Dragons 1000.0 / 1000.0
Tìm 2 số có tổng bằng x 1000.0 / 1000.0
DSA03005 800.0 / 800.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
Nguyên tố cùng nhau 600.0 / 600.0
Ước số nguyên tố nhỏ nhất (Sử dụng sàng biến đổi) 1000.0 / 1000.0
Phân tích 1 900.0 / 900.0
Đếm thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm số lượng chữ số 0 của n! 1000.0 / 1000.0

DHBB (4587.5 điểm)

Bài tập Điểm
Hàng cây 1300.0 / 1300.0
Số zero tận cùng 1080.0 / 1800.0
Ra-One Numbers 1120.0 / 1400.0
Tích đặc biệt 787.5 / 900.0
Mua hàng (DHBB 2021) 300.0 / 2000.0

Practice VOI (2790.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thằng bờm và Phú ông 1600.0 / 1600.0
Phương trình Diophantine 1190.0 / 1400.0
Hoán vị (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2300.0

Free Contest (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0

Happy School (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0

HSG THPT (5700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
LIE RACE 600.0 / 600.0
Cơn Bão 1200.0 / 1200.0
ĐOÀN XE QUA CẦU 1300.0 / 1300.0
KẾ HOẠCH THI ĐẤU 1300.0 / 1300.0

OLP MT&TN (2880.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 280.0 / 1400.0

HSG THCS (18802.1 điểm)

Bài tập Điểm
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1207.1 / 1300.0
Xâu con (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 600.0 / 600.0
Avatar 900.0 / 900.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 275.0 / 500.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1100.0 / 1100.0
Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1300.0 / 1300.0
Chuỗi ARN 720.0 / 800.0
Hiệu hai phân số 500.0 / 500.0
Tìm kiếm trong xâu 900.0 / 900.0
Trồng cây 700.0 / 1400.0
Đếm số 900.0 / 900.0
Tặng quà 900.0 / 900.0
Bài 3: Cặp số bằng nhau (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Con đường hoa 1400.0 / 1400.0
Tổng liên tiếp (Bài 3 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0
Cắt hoa (Bài 4 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 1500.0 / 1500.0
"Số năm" 1300.0 / 1300.0

Lập trình Python (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 300.0 / 300.0
Lát gạch 400.0 / 400.0

Cánh diều (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0

THT (6760.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) 1800.0 / 1900.0
Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) 1080.0 / 1000.0
Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1300.0 / 1300.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Bộ ba (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) 0.0 / 1700.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Bảng đẹp 980.0 / 1400.0
Dãy số 600.0 / 1200.0

CSES (3716.7 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông 1166.7 / 1400.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 250.0 / 1000.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (6200.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 900.0 / 900.0
DÃY SỐ TƯƠNG TỰ 900.0 / 900.0
MẬT KHẨU 1100.0 / 1100.0
ROBOT MANG QUÀ 1000.0 / 1000.0
Đếm cặp 900.0 / 900.0
Nốt nhạc 400.0 / 400.0
Deque 1000.0 / 1000.0

Atcoder (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

Codeforces (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số đặc biệt 1500.0 / 1500.0

VOI (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vận chuyển hàng hoá 1200.0 / 1200.0

HSG cấp trường (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) 1500.0 / 1500.0
Đoạn đường dài nhất (Bài 2 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) 1300.0 / 1300.0

Google (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích lớn nhất 500.0 / 1000.0

THT Bảng A (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoàn kết (THTA Đà Nẵng 2025) 500.0 / 500.0

THT Bảng B & C (1980.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần Thưởng 1100.0 / 1100.0
Bài 1: Đổi pin (THT C2 Đà Nẵng 2026) 880.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team