nguyenttuca
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++20
100%
(2200pp)
AC
14 / 14
C++20
94%
(1694pp)
AC
11 / 11
C++20
92%
(1568pp)
AC
18 / 18
C++20
90%
(1537pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(1417pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(1389pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(1361pp)
TLE
47 / 50
C++20
83%
(1254pp)
(39758.9 điểm)
DHBB (9400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| FGird | 1100.0 / 1100.0 |
| Cụm dân cư | 1600.0 / 1600.0 |
| Tặng hoa | 1400.0 / 1400.0 |
| Candies | 1900.0 / 1900.0 |
| Heo đất | 1100.0 / 1100.0 |
| Trie - PREFIX | 1400.0 / 1400.0 |
vn.spoj (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Chia táo | 2000.0 / 2000.0 |
HSG THCS (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Dãy Tăng Nghiêm Ngặt | 600.0 / 600.0 |
HSG THPT (9304.0 điểm)
Happy School (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Max - Min của đoạn | 0.0 / 1800.0 |
THT (5286.0 điểm)
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên | 300.0 / 300.0 |
Trại hè MT&TN (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
CSES (58775.0 điểm)
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
| SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
Olympic 30/4 (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Software (Olympic 30/4 K10 - 2023) | 0.0 / 1400.0 |