nguyenttuca
Phân tích điểm
TLE
47 / 50
C++20
95%
(1607pp)
AC
18 / 18
C++20
90%
(1444pp)
AC
10 / 10
C++20
86%
(1372pp)
AC
100 / 100
C++20
81%
(1303pp)
AC
14 / 14
C++20
70%
(1117pp)
AC
100 / 100
C++20
66%
(1061pp)
63%
(1008pp)
THT (5566.0 điểm)
CSES (54137.5 điểm)
DHBB (4300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Candies | 400.0 / |
Heo đất | 1200.0 / |
Tặng hoa | 1600.0 / |
Dãy con min max | 300.0 / |
Cụm dân cư | 400.0 / |
FGird | 400.0 / |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |
Training (10422.2 điểm)
contest (6960.0 điểm)
HSG THCS (2000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1500.0 / |
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt | 500.0 / |
HSG THPT (3692.0 điểm)
HackerRank (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Phần tử lớn nhất Stack | 900.0 / |
Khác (1300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Phòng Chống Lũ Quét | 100.0 / |
Tích chính phương | 1200.0 / |
Cánh diều (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên | 100.0 / |
Đề chưa ra (120.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bài toán cái túi | 2000.0 / |
ABC (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Phép cộng kiểu mới (bản dễ) | 900.0 / |
Trại hè MT&TN 2022 (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số gần hoàn hảo | 300.0 / |
Cốt Phốt (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số siêu tròn | 1100.0 / |