• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nguyentungsk24

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tích chẵn
AC
10 / 10
PAS
1500pp
100% (1500pp)
FUTURE NUMBER 1
AC
100 / 100
PAS
1100pp
98% (1078pp)
Tìm số trong mảng
AC
4 / 4
PAS
1100pp
96% (1056pp)
Ước số và tổng ước số
AC
6 / 6
C++20
1000pp
94% (941pp)
Tìm số nguyên tố
AC
20 / 20
PAS
1000pp
92% (922pp)
KT Số nguyên tố
AC
11 / 11
C++20
900pp
90% (814pp)
Mua sách
AC
10 / 10
PAS
900pp
89% (797pp)
a cộng b
AC
5 / 5
PAS
900pp
87% (781pp)
Dải số
AC
100 / 100
PAS
900pp
85% (766pp)
Đếm cặp đôi (HSG'20)
AC
10 / 10
PAS
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(19920.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Nén xâu 540.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Xâu min 480.0 / 1200.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
candles 500.0 / 500.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Lũy thừa (Bài 2 THTC - N.An 2021) 0.0 / 1600.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
Trung bình cộng của chuỗi 600.0 / 600.0
Dải số 900.0 / 900.0
MOVESTRING 600.0 / 600.0
CONSECUTIVE 600.0 / 600.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0

Lập trình cơ bản (5100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Cặp dương 800.0 / 800.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Sắp xếp 800.0 / 800.0

HSG THCS (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0

Lập trình Python (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0
Chia táo 300.0 / 300.0

HSG THPT (575.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 520.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 55.0 / 1100.0

BOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 1500.0 / 1500.0

Codeforces (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
ROUND 500.0 / 500.0

THT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team