• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

oken2803

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 770
Điểm tối đa 1081

Phân tích điểm

Rút gọn xâu
AC
100 / 100
PAS
1400pp
100% (1400pp)
23A5 Phiêu Lưu Kí - Tập 2
AC
100 / 100
PAS
1400pp
98% (1372pp)
CSES - Finding Patterns | Tìm xâu con
TLE
8 / 12
PAS
1200pp
96% (1152pp)
Xếp hàng mua vé
AC
10 / 10
C++20
1100pp
94% (1035pp)
Số bốn ước
AC
50 / 50
PAS
1100pp
92% (1015pp)
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20)
AC
13 / 13
PAS
1000pp
90% (904pp)
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022)
AC
40 / 40
PAS
1000pp
89% (886pp)
CSES - Counting Divisor | Đếm ước
TLE
13 / 16
PAS
975pp
87% (846pp)
Chia bánh
WA
15 / 20
PAS
975pp
85% (829pp)
Tìm số nguyên tố
TLE
19 / 20
PAS
950pp
83% (792pp)
Tải thêm...

(23311.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Nhỏ hơn 810.0 / 900.0
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
sumarr 300.0 / 300.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Rút gọn xâu 1400.0 / 1400.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 45.0 / 900.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
MAX TRIPLE 0.0 / 900.0
COUNT DISTANCE 600.0 / 600.0
Tính tổng 03 0.0 / 900.0
Tính tổng 04 0.0 / 500.0
Tìm số lớn nhất 600.0 / 600.0
A + B 400.0 / 400.0
Xe đồ chơi 900.0 / 900.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0
Hình bình hành dấu sao 400.0 / 400.0
Hệ số nhị thức 460.0 / 2300.0
23A5 Phiêu Lưu Kí - Tập 2 1400.0 / 1400.0
Phép cộng kiểu mới (bản dễ) 800.0 / 800.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen 500.0 / 500.0
Số Chẵn Lớn Nhất 846.0 / 900.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 3 - Trò Chơi Số Hai 600.0 / 600.0

Lập trình cơ bản (3900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 300.0 / 600.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Tích lẻ 500.0 / 500.0

HSG THCS (5073.1 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
SYMPRIME (TS10 PTNK) 0.0 / 1200.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 623.1 / 900.0
Xóa số (THTB N.An 2021) 150.0 / 1500.0
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) 1000.0 / 1000.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0

vn.spoj (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0

HSG THPT (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Dãy đẹp (THTC 2021) 0.0 / 400.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0

Practice VOI (975.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia bánh 975.0 / 1300.0

Olympic 30/4 (780.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 780.0 / 1300.0

Happy School (1490.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0
Số bốn may mắn 390.0 / 1300.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

THT Bảng B & C (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 0.0 / 900.0

Cánh diều (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0

THT (1440.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nén dãy số (THT TQ 2018) 0.0 / 1300.0
Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) 200.0 / 200.0
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0
Nhân 640.0 / 800.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0

OLP MT&TN (2824.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đẩy vòng tròn 0.0 / 1400.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 224.0 / 1400.0

CSES (5217.9 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 342.9 / 800.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 0.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 975.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 300.0 / 900.0
CSES - Finding Patterns | Tìm xâu con 1200.0 / 1800.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team