• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

phamviethoang

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Đổi quà (THTA Thanh Khê 2024)
AC
80 / 80
PY3
1100pp
100% (1100pp)
Tổng k số
AC
100 / 100
C++14
1000pp
98% (980pp)
Tính tổng #5
AC
100 / 100
C++14
1000pp
96% (960pp)
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt
AC
10 / 10
C++14
900pp
94% (847pp)
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022)
AC
5 / 5
C++14
900pp
92% (830pp)
Luyện tập
AC
10 / 10
C++14
900pp
90% (814pp)
Mua sách
AC
10 / 10
C++14
900pp
89% (797pp)
Bài 3: Robot nhảy (THT A Thừa Thiên Huế 2026)
AC
20 / 20
C++20
900pp
87% (781pp)
Ước số và tổng ước số
AC
11 / 11
PY3
900pp
85% (766pp)
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024)
AC
20 / 20
C++14
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(15700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhân ba. 200.0 / 200.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Hello again 100.0 / 100.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
sumarr 300.0 / 300.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
In ra các bội số của k 300.0 / 300.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
Dãy số 400.0 / 400.0
Hình tam giác dấu sao 500.0 / 500.0
Tuổi đi học 400.0 / 400.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400.0 / 400.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen 500.0 / 500.0
Ước số chung bản nâng cao 0.0 / 900.0
Các phép chia 400.0 / 400.0
Chu vi và diện tích hình chữ nhật 300.0 / 300.0
Trò chơi với những con số 800.0 / 800.0
Nhập xuất mảng 300.0 / 300.0
Vị trí chẵn 400.0 / 400.0
Vị trí lẻ 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (9700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Số cặp 400.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
SQRT 200.0 / 200.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
25-Tính tổng những số tự nhiên chẵn từ 1 đến n 400.0 / 400.0
Năm nhuận 500.0 / 500.0
Tổng ước 600.0 / 600.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Tính tổng #5 1000.0 / 1000.0
Trọng số 500.0 / 500.0
Tổng đan xen 500.0 / 500.0
Palindrome 500.0 / 500.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Sắp xếp 800.0 / 800.0
Tổ Hợp 400.0 / 400.0
Những Con Số May Mắn của Thỏ Bảy Màu 500.0 / 500.0

Lập trình Python (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Phép toán 300.0 / 200.0
Chia hai 400.0 / 400.0
Phần nguyên, phần thập phân 300.0 / 300.0

THT Bảng B & C (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0

Cánh diều (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0

CSES (3380.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 780.0 / 900.0

THT (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mua quà (THTA Hải Châu 2023) 800.0 / 800.0
Mật mã (THTA Hải Châu 2023) 500.0 / 500.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0

THT Bảng A (8777.5 điểm)

Bài tập Điểm
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024) 800.0 / 800.0
Xếp chữ cái (THTA Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Đổi quà (THTA Thanh Khê 2024) 1100.0 / 1100.0
Chữ số cuối cùng (THTA Đà Nẵng 2025) 180.0 / 900.0
Học toán 97.5 / 1300.0
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) 800.0 / 800.0
Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025) 600.0 / 1000.0
Xâu (THTA Vòng KV Nam 2025) 600.0 / 1200.0
Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Bảng cửu chương (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Tô màu sân trường (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Chia nhóm (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Tách số lẻ (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025) 500.0 / 400.0
Bài 3: Robot nhảy (THT A Thừa Thiên Huế 2026) 900.0 / 900.0

C++ Cơ bản (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
GCD lớn nhất 800.0 / 800.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Số gấp ba 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 200.0 / 200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team