• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

phuckimhung2

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên
AC
20 / 20
C++03
1300pp
100% (1300pp)
CSES - Finding Patterns | Tìm xâu con
TLE
8 / 12
C++03
1200pp
98% (1176pp)
Ước lớn nhất
TLE
6 / 7
C++03
1029pp
96% (988pp)
Tìm số nguyên tố
TLE
19 / 20
C++03
950pp
94% (894pp)
đảo chũ
AC
20 / 20
C++03
900pp
92% (830pp)
Ước số
AC
15 / 15
C++03
900pp
90% (814pp)
Tổng nhỏ nhất
AC
100 / 100
C++03
900pp
89% (797pp)
Số nguyên tố
AC
20 / 20
C++03
900pp
87% (781pp)
Phân tích #4
AC
100 / 100
C++03
800pp
85% (681pp)
Ước số chung bản nâng cao
AC
5 / 5
C++03
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(15675.6 điểm)

Bài tập Điểm
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Thực hiện biểu thức 2 400.0 / 400.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Bảng cửu chương 300.0 / 300.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
Chuẩn hóa tên riêng 500.0 / 500.0
Ngày tháng năm kế tiếp 600.0 / 600.0
Ước lớn nhất 1028.571 / 1200.0
Bài 2 phân số tối giản 600.0 / 600.0
đảo chũ 900.0 / 900.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
Số lượng ước số 0.0 / 900.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tiền photo 500.0 / 500.0
Đổi giờ 400.0 / 400.0
Phép tính #1 297.0 / 300.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (16000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
For cơ bản #3 300.0 / 300.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Chuỗi kí tự 400.0 / 400.0
Tính toán 400.0 / 400.0
Số chính phương #2 600.0 / 600.0
Tính tổng 500.0 / 500.0
Tổng nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Tổng ước 600.0 / 600.0
Số đặc biệt #2 500.0 / 500.0
Phân tích #3 400.0 / 400.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Vẽ hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Ghép hình 500.0 / 500.0
Họ & tên 500.0 / 500.0
Tối giản 700.0 / 700.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
Chuỗi lặp lại 300.0 / 300.0
In chuỗi 500.0 / 500.0
Ước số 900.0 / 900.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
Xoá chữ 400.0 / 400.0
Uppercase #1 400.0 / 400.0
Uppercase #2 500.0 / 500.0
Mật khẩu 600.0 / 600.0
In chuỗi 500.0 / 500.0
String #1 200.0 / 200.0
String #2 500.0 / 500.0
String #3 600.0 / 600.0
String #4 500.0 / 500.0
Kiểm tra tuổi 300.0 / 300.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0

Cánh diều (4600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 400.0 / 400.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0
Cánh diều - SUBSTR2 - Xâu con 2 400.0 / 400.0
Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên 1300.0 / 1300.0

CSES (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Finding Patterns | Tìm xâu con 1200.0 / 1800.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 2 600.0 / 600.0
KNTT10 - Trang 130 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0

Lập trình Python (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
So sánh hai số 200.0 / 200.0
Phần nguyên, phần thập phân 300.0 / 300.0

HSG THCS (480.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 480.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team