potato_pc
Số kỳ thi
8
Điểm tối thiểu
1142
Điểm tối đa
1521
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2100pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1764pp)
AC
19 / 19
C++20
96%
(1729pp)
AC
70 / 70
C++20
94%
(1318pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1291pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1175pp)
WA
95 / 100
C++20
89%
(1094pp)
RTE
18 / 25
C++20
87%
(875pp)
AC
35 / 35
C++20
85%
(851pp)
(23602.7 điểm)
DHBB (2568.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 720.0 / 1200.0 |
| Số chính phương (DHBB CT) | 1008.0 / 1400.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 840.0 / 1200.0 |
Happy School (1907.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Chia Cặp 2 | 107.143 / 1500.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (1636.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia dãy (THT TP 2015) | 736.364 / 900.0 |
| MAXAA | 500.0 / 500.0 |
| Số NICE TIFOOD | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (720.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) | 720.0 / 900.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (15.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 2 | 15.0 / 300.0 |
Lập trình cơ bản (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chọn chỗ | 500.0 / 500.0 |
| Tìm số | 700.0 / 700.0 |
| Đếm #1 | 500.0 / 500.0 |
| Đếm #2 | 600.0 / 600.0 |
HSG cấp trường (990.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 990.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tháp Eiffel | 900.0 / 900.0 |
| Trò chơi trong ma trận | 900.0 / 900.0 |