• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

qtyn2222

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Số có tổng các chữ số là số nguyên tố
TLE
9 / 10
C++20
1260pp
100% (1260pp)
Ước chung đặc biệt
AC
35 / 35
C++20
1000pp
98% (980pp)
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt
AC
10 / 10
C++20
900pp
96% (864pp)
Số FRIEND
AC
150 / 150
C++20
900pp
94% (847pp)
Hai phần tử dễ thương
AC
32 / 32
C++20
900pp
92% (830pp)
Ước số và tổng ước số
AC
11 / 11
C++20
900pp
90% (814pp)
Nhỏ hơn
TLE
90 / 100
C++20
810pp
89% (718pp)
Số nguyên tố
RTE
9 / 10
C++20
720pp
87% (625pp)
Tổng từ i -> j
WA
4 / 5
C++20
720pp
85% (613pp)
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự
AC
50 / 50
C++20
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (1780.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 420.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 560.0 / 800.0

(12492.9 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 810.0 / 900.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Số nguyên tố 720.0 / 800.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
arr01 500.0 / 500.0
Tổng từ i -> j 720.0 / 900.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Cộng thời gian 400.0 / 400.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
DIVISIBLE 0.0 / 1000.0
DMOJ - Bigger Shapes 400.0 / 400.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Trì chơi với những con số 42.857 / 900.0
Số FRIEND 900.0 / 900.0
Kiểm tra năm nhuận 400.0 / 400.0

Lập trình Python (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Đếm cặp đơn giản 500.0 / 500.0
Chia táo 300.0 / 300.0

DHBB (1260.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố 1260.0 / 1400.0

THT Bảng A (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 500.0 / 500.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 0.0 / 600.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

Free Contest (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
HIGHER ? 400.0 / 400.0

Cánh diều (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0

CSES (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0

THT Bảng B & C (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Tìm số (THT B Thừa Thiên Huế 2026) 500.0 / 500.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Chia phòng (TS10 Ninh Bình - 2026) 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team