thaibao3303
Phân tích điểm
AC
21 / 21
C++11
95%
(1330pp)
AC
10 / 10
C++11
90%
(902pp)
AC
10 / 10
C++11
86%
(686pp)
RTE
20 / 100
C++11
74%
(338pp)
AC
60 / 60
C++11
70%
(279pp)
AC
100 / 100
C++11
66%
(265pp)
AC
100 / 100
C++11
63%
(252pp)
CERC (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Saba1000kg | 400.0 / |
CPP Advanced 01 (1200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Những chiếc tất | 100.0 / |
Số lần xuất hiện 1 | 100.0 / |
Số lần xuất hiện 2 | 1000.0 / |
Training (6239.3 điểm)
HSG THPT (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |
hermann01 (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ngày tháng năm | 100.0 / |
Tính trung bình cộng | 100.0 / |
Vị trí số dương | 100.0 / |
Vị trí số âm | 100.0 / |
Tổng lẻ | 100.0 / |
contest (2326.6 điểm)
HSG_THCS_NBK (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy số hoàn hảo | 300.0 / |
CPP Basic 02 (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
Happy School (760.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CaiWinDao và Bot | 250.0 / |
Ước Chung Dễ Dàng | 300.0 / |
Tổng nghịch thế | 500.0 / |
DHBB (480.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số zero tận cùng | 500.0 / |
Dãy con | 300.0 / |
Practice VOI (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Điền số cùng Ngọc | 500.0 / |
vn.spoj (1860.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Quả cân | 1400.0 / |
Thử trí cân heo | 2300.0 / |