toloanle2013
Phân tích điểm
AC
100 / 100
CLPP14
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++11
96%
(1537pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(1035pp)
AC
100 / 100
C++03
92%
(1015pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(904pp)
TLE
393 / 1000
C++20
89%
(870pp)
AC
7 / 7
PY3
87%
(781pp)
AC
10 / 10
C++14
85%
(766pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(750pp)
(14100.0 điểm)
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
Practice VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp điểm | 1800.0 / 1800.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (2900.0 điểm)
USACO (982.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2024 February Contest, Platinum, Minimum Sum of Maximums | 982.1 / 2500.0 |
THT Bảng B & C (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [MASKTECH 2026] Câu 1. Số tốt | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THCS (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật mã gia truyền | 1600.0 / 1600.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TS10 Lâm Đồng 2026 - Số lớn nhất | 200.0 / 200.0 |
| TS10 Điện Biên 2026 - Dãy con tăng dài nhất | 0.0 / 2100.0 |
CEOI (625.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CEOI 2026 - Birdwatchers | 625.0 / 2500.0 |