trdat02052011
Phân tích điểm
WA
18 / 20
C++20
100%
(1440pp)
AC
40 / 40
C++20
98%
(1274pp)
AC
14 / 14
C++17
96%
(1249pp)
TLE
13 / 15
C++20
94%
(1060pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1015pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(994pp)
AC
40 / 40
C++20
89%
(974pp)
AC
5 / 5
C++17
87%
(955pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(936pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(834pp)
Lập trình cơ bản (9600.0 điểm)
(29116.7 điểm)
HSG THPT (4700.0 điểm)
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Có nghỉ học không thế? | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (19153.5 điểm)
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (1900.0 điểm)
THT (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Số tròn trịa - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 800.0 / 800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4797.8 điểm)
THT Bảng B & C (1011.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) | 600.0 / 600.0 |
| Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026) | 411.765 / 1400.0 |