• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

truong_nghiep

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Đếm số 2
AC
10 / 10
PY3
1400pp
100% (1400pp)
Nhà nghiên cứu
AC
10 / 10
C++17
1200pp
98% (1176pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
TLE
12 / 14
PY3
1114pp
96% (1070pp)
Dãy số (THTA Hòa Vang 2022)
AC
8 / 8
PY3
1100pp
94% (1035pp)
Số bốn ước
AC
50 / 50
PY3
1100pp
92% (1015pp)
Đếm cặp
AC
40 / 40
PY3
1100pp
90% (994pp)
FUTURE NUMBER 1
AC
100 / 100
PY3
1100pp
89% (974pp)
CSES - Apartments | Căn hộ
AC
18 / 18
C++17
1000pp
87% (868pp)
Tìm số nguyên tố
AC
20 / 20
C++17
1000pp
85% (851pp)
Tổng bằng 0
AC
10 / 10
C++17
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(26705.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Vị trí zero cuối cùng 300.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Đếm số 2 1400.0 / 1400.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Xâu con chẵn 600.0 / 600.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
SGAME7 225.0 / 1500.0
Diff-Query (version 1) 750.0 / 1500.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Sub-array 0.0 / 2300.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Chẵn hay lẻ? 0.0 / 1100.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
candles 500.0 / 500.0
tongboi2 900.0 / 900.0
superprime 800.0 / 800.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Tổng các chữ số 600.0 / 600.0
CONSECUTIVE 600.0 / 600.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
COUNT SQUARE 600.0 / 600.0
Xe đồ chơi 630.0 / 900.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0

HSG THCS (3770.3 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1114.3 / 1300.0
QUERYARRAY 256.0 / 800.0

DHBB (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
LMHT 800.0 / 800.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0

Free Contest (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0

HSG THPT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 0.0 / 1300.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0

Happy School (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0

THT Bảng A (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Dãy số (THTA Hòa Vang 2022) 1100.0 / 1100.0

Codeforces (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0

Cánh diều (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0

CSES (5298.2 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Bit Substrings | Xâu con nhị phân 712.5 / 1900.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 285.7 / 500.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team