truong_nghiep
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
98%
(1176pp)
TLE
12 / 14
PY3
96%
(1070pp)
AC
8 / 8
PY3
94%
(1035pp)
AC
50 / 50
PY3
92%
(1015pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(974pp)
AC
18 / 18
C++17
87%
(868pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(851pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(834pp)
(26705.0 điểm)
HSG THCS (3770.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hành trình bay | 600.0 / 600.0 |
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1114.3 / 1300.0 |
| QUERYARRAY | 256.0 / 800.0 |
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình cơ bản (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LMHT | 800.0 / 800.0 |
| Chess ? (Beginner #01) | 400.0 / 400.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 0.0 / 1300.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Dãy số (THTA Hòa Vang 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n | 500.0 / 500.0 |