truonganlqt2024
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1400pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1274pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(1129pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(1015pp)
WA
8 / 10
PY3
90%
(940pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(886pp)
AC
15 / 15
PY3
85%
(851pp)
(11690.0 điểm)
HSG THCS (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 600.0 / 600.0 |
| Từ dài nhất (THT B Sơn Trà 2018) | 600.0 / 600.0 |
| Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 1000.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (31050.0 điểm)
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
THT (11585.0 điểm)
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (4130.0 điểm)
CSES (1040.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - String Matching | Khớp xâu | 1040.0 / 1300.0 |
Lập trình cơ bản (720.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
| Đổi thời gian | 320.0 / 400.0 |
Young ICT Talent (1220.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 320.0 / 400.0 |
| Thứ mấy? | 500.0 / 500.0 |
| Đếm bộ số | 400.0 / 800.0 |