• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tuthanhdat2812

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 5: Đếm số còn lại (THT A Gia Lai 2026)
AC
20 / 20
PY3
1600pp
100% (1600pp)
Bài 1: Đếm số (HSG 11 BRVT 2024-2025)
AC
16 / 16
PY3
1300pp
98% (1274pp)
GCD GCD GCD
AC
2 / 2
PY3
1300pp
96% (1249pp)
Đổi quà (THTA Thanh Khê 2024)
AC
80 / 80
PY3
1100pp
94% (1035pp)
Dãy số (THTA Hòa Vang 2022)
AC
8 / 8
PY3
1100pp
92% (1015pp)
Tổng hai dãy
AC
5 / 5
PY3
1100pp
90% (994pp)
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21)
AC
7 / 7
PY3
1100pp
89% (974pp)
Chia hết cho ABC
AC
10 / 10
PY3
1000pp
87% (868pp)
Tổng dãy số #2
AC
100 / 100
PY3
1000pp
85% (851pp)
Tích dãy số #1
AC
100 / 100
PY3
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(20760.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhân ba. 200.0 / 200.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 160.0 / 500.0
In n số tự nhiên 0.0 / 300.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tổng Đơn Giản 400.0 / 500.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400.0 / 400.0
GCD GCD GCD 1300.0 / 1300.0
Chia hết cho ABC 1000.0 / 1000.0
PI 400.0 / 400.0
Ma Thuật Luân Phiên - + 500.0 / 500.0
Bài 1: Đếm số (HSG 11 BRVT 2024-2025) 1300.0 / 1300.0
Dãy số đặc biệt 600.0 / 600.0
Hello, world ! 100.0 / 100.0
Các phép chia 400.0 / 400.0
Tổng cấp số cộng 400.0 / 400.0
Số hạng thứ K 400.0 / 400.0
Số hạng thứ n #2 600.0 / 600.0
Tổng dãy số #2 1000.0 / 1000.0
Tích dãy số #1 1000.0 / 1000.0
Dãy lập phương 400.0 / 400.0
Dãy chính phương 400.0 / 400.0
Tổng dãy số #1 1000.0 / 1000.0
Số hạng thứ n #1 600.0 / 600.0
Số hạng thứ n #3 500.0 / 500.0
Dãy số tứ diện 800.0 / 800.0
Dãy tam giác 500.0 / 500.0

Lập trình Python (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0
Có chia hết hay không? 400.0 / 400.0

HSG THCS (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Bài 1: Chia hết (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025) 800.0 / 800.0
Bài 1. Đếm số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 900.0 / 900.0

THT Bảng A (20160.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 500.0 / 400.0
Dãy số (THTA Hòa Vang 2022) 1100.0 / 1100.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 500.0 / 500.0
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022) 120.0 / 600.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0
Chia kẹo (Contest ôn tập #03 THTA 2023) 900.0 / 400.0
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024) 800.0 / 800.0
Xếp chữ cái (THTA Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Đổi quà (THTA Thanh Khê 2024) 1100.0 / 1100.0
Tổng hai dãy 1100.0 / 1100.0
Chia hết cho k 600.0 / 600.0
Robot thất lạc (THTA Thanh Khê 2025) 500.0 / 500.0
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 180.0 / 400.0
Chia hết 900.0 / 900.0
Số đẹp chẵn 1000.0 / 1000.0
Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Bảng cửu chương (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Chia nhóm (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 560.0 / 800.0
Bài 5: Đếm số còn lại (THT A Gia Lai 2026) 1600.0 / 1300.0
Tìm các số chia hết cho 5 300.0 / 300.0
Chia quà (Bản khó) 900.0 / 900.0
Chia hết cho 7 900.0 / 900.0
Bài 1: Tổng bi (THT A Quảng Trị 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Khoảng cách gần nhất (THT A Quảng Trị 2026) 500.0 / 500.0
Bài 3: Quà tặng (THT A Quảng Trị 2026) 500.0 / 500.0
Bài 4: Dãy số dư (THT A Quảng Trị 2026) 900.0 / 900.0
Xếp mâm cơm (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 400.0 / 400.0

Free Contest (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
MINI CANDY 800.0 / 800.0

Cánh diều (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0

THT (6800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) 200.0 / 200.0
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Chia kẹo (THT A Vòng KVMN 2022) 400.0 / 400.0
Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) 800.0 / 800.0
Nhân 800.0 / 800.0
Mật thư (THTA Hải Châu 2023) 800.0 / 800.0
Mua quà (THTA Hải Châu 2023) 800.0 / 800.0
Mật mã (THTA Hải Châu 2023) 500.0 / 500.0
Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 500.0 / 500.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0

THT Bảng B & C (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0

Lập trình cơ bản (4002.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cấp số tiếp theo 400.0 / 400.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Phân tích #3 252.0 / 400.0
Nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Lớn nhất 400.0 / 400.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Số fibonacci #2 450.0 / 600.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Chia phòng (TS10 Ninh Bình - 2026) 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team