user01
Phân tích điểm
AC
4 / 4
C++14
100%
(1700pp)
AC
10 / 10
PY3
95%
(1425pp)
AC
21 / 21
PY3
90%
(1264pp)
AC
10 / 10
PY3
86%
(1115pp)
AC
18 / 18
PY3
77%
(929pp)
WA
13 / 20
PY3
74%
(860pp)
AC
10 / 10
PY3
70%
(629pp)
AC
20 / 20
PY3
66%
(597pp)
AC
26 / 26
PY3
63%
(567pp)
hermann01 (320.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng | 100.0 / |
POWER | 100.0 / |
a cộng b | 200.0 / |
Xâu đối xứng (Palindrom) | 100.0 / |
Array Practice (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Comment ça va ? | 900.0 / |
contest (1288.9 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước chung đặc biệt | 200.0 / |
Giả thuyết Goldbach | 200.0 / |
Tìm bội | 200.0 / |
Biến đổi xâu đối xứng | 900.0 / |
HSG THCS (5790.0 điểm)
Training (7490.0 điểm)
Training Python (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Diện tích, chu vi | 100.0 / |
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Kiểm tra dãy đối xứng | 100.0 / |
THT Bảng A (330.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng dãy số (THTA Đà Nãng 2022) | 100.0 / |
Số lượng ước số của n | 100.0 / |
Bài 2 (THTA N.An 2021) | 100.0 / |
Tìm số (THTA Vòng Chung kết) | 100.0 / |
Cánh diều (600.0 điểm)
CPP Advanced 01 (720.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm số | 100.0 / |
Đếm số âm dương | 200.0 / |
Độ tương đồng của chuỗi | 100.0 / |
Điểm danh vắng mặt | 100.0 / |
Xếp sách | 220.0 / |
DHBB (73.7 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xâu con đặc biệt | 200.0 / |
CSES (3800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố | 1700.0 / |
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị | 900.0 / |
CSES - Playlist | Danh sách phát | 1200.0 / |
CPP Basic 02 (12.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố | 100.0 / |
Khác (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Thừa số nguyên tố nhỏ nhất | 100.0 / |
THT (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 100.0 / |
Olympic 30/4 (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 400.0 / |