user01
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1063
Điểm tối đa
1063
Phân tích điểm
AC
13 / 13
PY3
100%
(1700pp)
AC
12 / 12
PY3
98%
(1568pp)
AC
20 / 20
PYPY
96%
(1537pp)
TLE
9 / 10
PY3
94%
(1440pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(1356pp)
TLE
60 / 100
PYPY
89%
(1276pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(1215pp)
AC
6 / 6
PY3
85%
(1191pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(1167pp)
Lập trình cơ bản (10200.0 điểm)
(50425.3 điểm)
HSG THCS (18760.0 điểm)
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mã Morse | 600.0 / 600.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (2000.0 điểm)
DHBB (331.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con đặc biệt | 331.6 / 900.0 |
Free Contest (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (4870.0 điểm)
THT (3405.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia nhóm giản đơn | 1300.0 / 1300.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (6400.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (96.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giấc mơ | 96.0 / 1200.0 |
Cánh diều (14200.0 điểm)
CSES (13263.3 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2440.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1440.0 / 2400.0 |
| Bài 1: Thí nghiệm (TS10 - Chuyên Tin - Hồ Chí Minh) | 1000.0 / 1000.0 |