v2509phamdinhduyanh
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1189
Điểm tối đa
1189
Phân tích điểm
AC
5 / 5
PY3
100%
(1400pp)
AC
11 / 11
PY3
98%
(1372pp)
AC
100 / 100
PY3
96%
(1056pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(941pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(830pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(814pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(797pp)
AC
9 / 9
PY3
87%
(695pp)
TLE
8 / 10
PY3
85%
(681pp)
TLE
8 / 10
PY3
83%
(600pp)
(2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính chẵn/lẻ | 400.0 / 400.0 |
| Max 3 số | 400.0 / 400.0 |
| Min 4 số | 400.0 / 400.0 |
| In n số tự nhiên | 300.0 / 300.0 |
| N số tự nhiên đầu tiên | 200.0 / 200.0 |
| Đánh cờ | 400.0 / 400.0 |
| Lái xe | 200.0 / 400.0 |
HSG THCS (1422.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hồi văn (THT TP 2015) | 1400.0 / 1400.0 |
| Tam giác đa cấp | 22.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (8070.0 điểm)
THT (7750.0 điểm)
Cánh diều (2800.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1440.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật | 240.0 / 300.0 |
| Đổi thời gian | 400.0 / 400.0 |
| So sánh #3 | 400.0 / 400.0 |
| So sánh #4 | 400.0 / 400.0 |
Young ICT Talent (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |