vilesport
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++17
100%
(1700pp)
AC
10 / 10
C++11
95%
(1615pp)
AC
10 / 10
C++11
86%
(1458pp)
AC
10 / 10
C++11
81%
(1385pp)
AC
20 / 20
C++11
74%
(1176pp)
AC
10 / 10
C++11
70%
(1117pp)
AC
10 / 10
C++11
63%
(945pp)
Training (23146.9 điểm)
Happy School (3160.0 điểm)
DHBB (12605.5 điểm)
HSG THPT (1383.3 điểm)
HSG_THCS_NBK (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy số hoàn hảo | 300.0 / |
Hành trình bay | 100.0 / |
vn.spoj (1797.2 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
divisor01 | 200.0 / |
giaoxu03 | 200.0 / |
Xếp hàng mua vé | 300.0 / |
divisor02 | 200.0 / |
Cách nhiệt | 300.0 / |
Bậc thang | 300.0 / |
Lát gạch | 300.0 / |
Truyền tin | 200.0 / |
Chữ P | 450.0 / |
contest (4220.0 điểm)
COCI (54.1 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Giao bài tập | 500.0 / |
CPP Advanced 01 (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm số thất lạc | 200.0 / |
minict08 | 200.0 / |
Olympic 30/4 (2200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chia đất (OLP 10 - 2018) | 300.0 / |
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 400.0 / |
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1700.0 / |
HSG THCS (3420.0 điểm)
OLP MT&TN (1700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1700.0 / |
ABC (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Quy Hoạch Động Chữ Số | 100.0 / |
Tính tổng 2 | 100.0 / |
Khác (700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng bình phương | 100.0 / |
Đếm cặp có tổng bằng 0 | 200.0 / |
CaiWinDao và 3 em gái | 100.0 / |
ACRONYM | 100.0 / |
DOUBLESTRING | 100.0 / |
LONG LONG | 100.0 / |
Cốt Phốt (1740.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chia bi | 240.0 / |
Tổng liên tiếp không quá t | 1500.0 / |
HSG cấp trường (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xâu con đối xứng dài nhất (HSG10v1-2021) | 300.0 / |
THT Bảng A (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) | 100.0 / |
Dãy số (THTA Vòng Khu vực 2021) | 100.0 / |
GSPVHCUTE (1181.4 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống | 2300.0 / |
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực | 70.0 / |
ICPC (1400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
ICPC Central B | 1400.0 / |
CERC (316.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Saba1000kg | 400.0 / |
CSES (480.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Book Shop II | Nhà sách II | 1600.0 / |
Practice VOI (1700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Thả diều (Trại hè MB 2019) | 1700.0 / |