• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

vilesport

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 13
Điểm tối thiểu 975
Điểm tối đa 1569

Phân tích điểm

Trò chơi
AC
12 / 12
C++11
1800pp
100% (1800pp)
Lật xu
AC
30 / 30
C++11
1800pp
98% (1764pp)
Xếp hàng (QNOI 2020)
AC
50 / 50
C++11
1800pp
96% (1729pp)
Nhảy lò cò
AC
30 / 30
C++11
1800pp
94% (1694pp)
Bán hàng
AC
50 / 50
C++11
1800pp
92% (1660pp)
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019)
AC
10 / 10
C++11
1600pp
90% (1446pp)
ICPC Central B
AC
15 / 15
C++11
1600pp
89% (1417pp)
SGAME5
AC
100 / 100
C++11
1600pp
87% (1389pp)
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT)
AC
10 / 10
C++11
1600pp
85% (1361pp)
Cây đỏ đen
AC
40 / 40
C++11
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

(79659.2 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Flow God và n em gái 900.0 / 900.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Thần bài người Italy 900.0 / 900.0
Dãy tăng giảm 100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1092.0 / 1300.0
Số Catalan 1400.0 / 1400.0
Tam giác không cân 400.0 / 500.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Module 2 640.0 / 800.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
Chuyến đi dã ngoại 450.0 / 900.0
CJ dự tiệc 1300.0 / 1300.0
CJ di chuyển lực lượng 1400.0 / 1400.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
Tổng Ngoặc Đúng 160.0 / 1600.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
ADDEDGE 1400.0 / 1400.0
Con đường tơ lụa 1300.0 / 1300.0
Thuốc diệt virus Covid-19 1300.0 / 1300.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Tính toán đơn giản 1400.0 / 1400.0
SGAME5 1600.0 / 1600.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Modulo 6 1100.0 / 1100.0
Bài toán truy vấn tổng 1200.0 / 1200.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Đếm Cặp 700.0 / 700.0
Tính tổng 2 500.0 / 500.0
Kinh Doanh 1100.0 / 1100.0
Trồng Cây 1100.0 / 1100.0
minict01 400.0 / 400.0
minict02 600.0 / 600.0
Dịch vụ chăm sóc khách hàng 180.0 / 1800.0
giaoxu01 900.0 / 900.0
candles 500.0 / 500.0
minict04 800.0 / 800.0
minict07 600.0 / 600.0
Phần tử độc nhất 360.0 / 900.0
minict10 500.0 / 500.0
minict11 500.0 / 500.0
Bội P 1056.0 / 1600.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
giaoxu06 1000.0 / 1000.0
Bói Tình Bạn 0.0 / 1800.0
Cặp số đặc biệt 480.0 / 1200.0
Khỉ ăn chuối 900.0 / 900.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Dãy Con Tăng Dài Nhất 1000.0 / 1000.0
Thao Tác Lớn Nhất 0.0 / 1300.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Hệ Phương Trình 263.2 / 1000.0
superprime 800.0 / 800.0
Cây đỏ đen 1600.0 / 1600.0
Bán hàng 1800.0 / 1800.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Thay thế tổng 1100.0 / 1100.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tổng tích 0.0 / 1800.0
Rút gọn xâu 1400.0 / 1400.0
Đếm ô chứa x 800.0 / 800.0
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn 600.0 / 600.0
Xếp hàng (QNOI 2020) 1800.0 / 1800.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Đếm dãy K phần tử 432.0 / 1800.0
Quy Hoạch Động Chữ Số 800.0 / 800.0
Đổi Chữ 0.0 / 1300.0
Lật xu 1800.0 / 1800.0
Hiếu và bản đồ kho báu 0.0 / 1500.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Tổng bình phương 800.0 / 800.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
CaiWinDao và 3 em gái 1000.0 / 1000.0
Bài code test cho Rùa 1350.0 / 1500.0
Sắp xếp chỗ ngồi 400.0 / 400.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 1020.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực 276.0 / 2300.0
BOOLEAN 600.0 / 600.0
Xâu nhị phân 400.0 / 400.0
GCDSUM 1100.0 / 1100.0
Yero binary number 0.0 / 1000.0
DIVISIBLE SEQUENCE 1200.0 / 1200.0
LINEGAME 1300.0 / 1300.0
Tình yêu lạc lối (Bản dễ) 1200.0 / 1200.0
PAIRS 0.0 / 2300.0
ACRONYM 400.0 / 400.0
DOUBLESTRING 900.0 / 900.0
LONG LONG 900.0 / 900.0
PALINDROME PATH 0.0 / 1400.0

HSG THCS (9300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Số dư 1200.0 / 1500.0
SYMPRIME (TS10 PTNK) 1200.0 / 1200.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 240.0 / 1200.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0
Tập số (THTB Vòng Khu vực 2021) 160.0 / 1600.0

DHBB (23679.5 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Luyện thi cấp tốc 1300.0 / 1300.0
Vẻ đẹp của số dư 1500.0 / 1500.0
Hàng cây 1300.0 / 1300.0
Đầu tư 1200.0 / 1200.0
Chia kẹo 01 1400.0 / 1400.0
Số 0 tận cùng 1200.0 / 1200.0
Tập xe 589.5 / 1600.0
Trò chơi 1800.0 / 1800.0
Chuỗi ngọc 1400.0 / 1400.0
Tặng hoa 1400.0 / 1400.0
LED (DHBB CT) 1500.0 / 1500.0
Lều thi 490.0 / 1400.0
Mua quà 900.0 / 900.0
Xâu con đặc biệt 900.0 / 900.0
Nhảy lò cò 1800.0 / 1800.0
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) 400.0 / 400.0
Khoá then chốt (DHBB 2021 T.Thử) 1200.0 / 1500.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0

vn.spoj (7620.6 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0
Bậc thang 1000.0 / 1000.0
Cách nhiệt 1100.0 / 1100.0
Đổi tiền 1600.0 / 1600.0
Truyền tin 155.6 / 1400.0
divisor01 800.0 / 800.0
divisor02 325.0 / 500.0
Lát gạch 1400.0 / 1400.0
Chữ P 140.0 / 1400.0

CERC (1422.0 điểm)

Bài tập Điểm
Saba1000kg 1422.0 / 1800.0

HSG THPT (5466.7 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) 266.7 / 1600.0
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 1300.0 / 1300.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0

Happy School (8436.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Mua bài 1300.0 / 1300.0
Bài toán Số học 1600.0 / 1600.0
CaiWinDao và Bot 36.0 / 900.0
Giết Titan 500.0 / 500.0
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0
Nghịch Đảo Euler 800.0 / 800.0
Xâu Palin 600.0 / 600.0
Hằng Đẳng Thức 1100.0 / 1100.0
Chơi bóng đá (A div 2) 0.0 / 900.0
Sơn 0.0 / 600.0

Lập trình cơ bản (3800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
minict08 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0

VOI (2092.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nối điểm 1100.0 / 1100.0
SEQ198 792.0 / 1800.0
SEQ19845 200.0 / 2000.0

Free Contest (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
LOCK 600.0 / 600.0

COCI (194.6 điểm)

Bài tập Điểm
Giao bài tập 194.6 / 1800.0

Practice VOI (5464.0 điểm)

Bài tập Điểm
ma trận 1264.0 / 1600.0
Tích chập (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1500.0 / 1500.0
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2400.0
Hoán vị (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2300.0
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 0.0 / 2100.0
Cây k-phân (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 0.0 / 1800.0
Thời điểm gặp mặt 1400.0 / 1400.0
Thả diều (Trại hè MB 2019) 1300.0 / 1300.0

Olympic 30/4 (3350.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 650.0 / 1300.0
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Chia đất (OLP 10 - 2018) 1100.0 / 1100.0

OLP MT&TN (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Công việc (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 1800.0
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 900.0

Codeforces (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
Chia bi 1000.0 / 1000.0

BOI (1350.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 1350.0 / 1500.0

Tam Kỳ Combat (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần tử đẹp 1300.0 / 1300.0
Quy hoạch tuyến tính 700.0 / 700.0
Độ khó chịu 900.0 / 900.0

THT Bảng A (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) 700.0 / 700.0
Dãy số (THTA Vòng Khu vực 2021) 600.0 / 600.0

ICPC (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
ICPC Central B 1600.0 / 1600.0

CSES (480.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Book Shop II | Nhà sách II 480.0 / 1600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team