26P2A2_NguyenDangKhoi
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1400pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1372pp)
AC
100 / 100
PY3
96%
(1249pp)
AC
14 / 14
PY3
94%
(1224pp)
AC
40 / 40
PY3
92%
(1107pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(1085pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(1063pp)
87%
(955pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(936pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(917pp)
(32010.1 điểm)
Lập trình cơ bản (22048.0 điểm)
HSG THPT (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Xâu con (HSG12-2023, Bình Phước) | 500.0 / 500.0 |
| Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 900.0 / 900.0 |
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (8100.0 điểm)
THT Bảng A (47760.0 điểm)
Lập trình Python (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
| Có nghỉ học không thế? | 500.0 / 500.0 |
THT (11220.0 điểm)
THT Bảng B & C (3700.0 điểm)
CSES (3500.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
Practice VOI (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân loại Email Quan Trọng | 600.0 / 600.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2: Dãy bóng đèn (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025) | 900.0 / 900.0 |