AgatsumaZenitsu14569
Phân tích điểm
TLE
19 / 20
PY3
98%
(931pp)
AC
5 / 5
PY3
96%
(864pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(565pp)
AC
9 / 9
PY3
92%
(553pp)
WA
5 / 9
PY3
90%
(502pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(443pp)
AC
9 / 9
PY3
87%
(347pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(333pp)
(8385.6 điểm)
Lập trình cơ bản (1360.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Số lần xuất hiện 1 | 360.0 / 600.0 |
| Tìm số anh cả | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 | 500.0 / 500.0 |
| Xin chào | 200.0 / 200.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |