• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Anhthu_skyline

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 897
Điểm tối đa 897

Phân tích điểm

Số hoàn hảo
AC
3 / 3
SCAT
1000pp
100% (1000pp)
Ghép số (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022)
AC
10 / 10
SCAT
1000pp
98% (980pp)
Mật thư (THTA Hải Châu 2023)
AC
10 / 10
SCAT
800pp
96% (768pp)
Đếm số (THTA Vòng Chung kết)
AC
10 / 10
SCAT
800pp
94% (753pp)
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022)
TLE
3 / 5
SCAT
720pp
92% (664pp)
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022)
TLE
6 / 10
SCAT
660pp
90% (597pp)
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022)
WA
9 / 10
SCAT
540pp
89% (478pp)
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022)
TLE
6 / 10
SCAT
540pp
87% (469pp)
Tìm số có n ước
TLE
3 / 10
SCAT
510pp
85% (434pp)
Họ tên (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023)
AC
5 / 5
SCAT
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

(5733.3 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 240.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 133.3 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 0.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 0.0 / 500.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Tìm số có n ước 510.0 / 1800.0
Ước số và tổng ước số 450.0 / 900.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Tuổi đi học 400.0 / 400.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0

Lập trình cơ bản (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0

HSG THPT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0

Lập trình Python (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Tường gạch 300.0 / 300.0
Xin chào 100.0 / 100.0

THT Bảng A (6400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 240.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 0.0 / 700.0
Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) 800.0 / 800.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) 720.0 / 1200.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 660.0 / 1100.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) 540.0 / 900.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 540.0 / 600.0
Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023) 0.0 / 1400.0
Dự án (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 400.0 / 400.0
Họ tên (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0

Cánh diều (3910.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 294.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 260.0 / 500.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 156.0 / 300.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0

THT (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) 200.0 / 200.0
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 0.0 / 600.0
Ghép số (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 1000.0 / 1000.0
Chia kẹo (THT A Vòng KVMN 2022) 400.0 / 400.0
Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) 0.0 / 800.0
Mật thư (THTA Hải Châu 2023) 800.0 / 800.0
Mật mã (THTA Hải Châu 2023) 0.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team