BOI
Phân tích điểm
AC
2 / 2
C++20
100%
(1000pp)
AC
300 / 300
C++20
96%
(864pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(847pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(830pp)
AC
13 / 13
C++20
90%
(814pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(709pp)
AC
80 / 80
C++20
87%
(695pp)
WA
99 / 100
C++20
85%
(674pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(500pp)
(10071.6 điểm)
Lập trình cơ bản (5197.0 điểm)
Happy School (750.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 360.0 / 900.0 |
| Số bốn may mắn | 390.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng bội số | 600.0 / 600.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (2042.9 điểm)
CSES (2257.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối | 900.0 / 900.0 |
| CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 357.1 / 500.0 |
HSG THCS (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 400.0 / 400.0 |