• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

BanhMi

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Số bốn ước
AC
50 / 50
C++17
1100pp
100% (1100pp)
Ước số chung bản nâng cao
AC
5 / 5
C++17
800pp
98% (784pp)
Tìm UCLN, BCNN
AC
9 / 9
C++17
600pp
96% (576pp)
Ước số của n
AC
5 / 5
C++17
600pp
94% (565pp)
Điểm trung bình môn
AC
4 / 4
C++17
500pp
92% (461pp)
Tổng lẻ
AC
10 / 10
C++17
500pp
90% (452pp)
Số lượng ước số của n
AC
5 / 5
C++17
500pp
89% (443pp)
Năm nhuận
AC
3 / 3
C++17
400pp
87% (347pp)
Tổng lẻ
AC
5 / 5
C++17
400pp
85% (340pp)
Bảng số tự nhiên 2
AC
5 / 5
C++17
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

(9800.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Vận tốc trung bình 0.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Code 1 300.0 / 300.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình Python (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0

Happy School (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0

HSG THCS (390.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số chữ số (LQĐ'22) 390.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team