Bthien
Phân tích điểm
AC
16 / 16
PY3
98%
(1274pp)
AC
23 / 23
PY3
96%
(1249pp)
AC
9 / 9
PY3
92%
(1107pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(1063pp)
AC
4 / 4
PY3
87%
(955pp)
AC
3 / 3
PY3
85%
(936pp)
Lập trình cơ bản (6200.0 điểm)
(21960.0 điểm)
DHBB (3447.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Tập xe | 1347.368 / 1600.0 |
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 600.0 / 600.0 |
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
CSES (12300.0 điểm)
HSG THPT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh nhật | 0.0 / 1200.0 |
| Xem phim | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng B & C (180.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 3. Dãy nhà đạt chuẩn (THT C2 Đà Nẵng 2026) | 180.0 / 1200.0 |