• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Bthien

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tập xe
TLE
16 / 19
PY3
1347pp
100% (1347pp)
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng
AC
16 / 16
PY3
1300pp
98% (1274pp)
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II
AC
23 / 23
PY3
1300pp
96% (1249pp)
Chia K
AC
15 / 15
PY3
1300pp
94% (1224pp)
DIVISIBLE SEQUENCE
AC
9 / 9
PY3
1200pp
92% (1107pp)
Xem phim
AC
100 / 100
PY3
1200pp
90% (1085pp)
Nhà nghiên cứu
AC
10 / 10
PY3
1200pp
89% (1063pp)
Tìm số trong mảng
AC
4 / 4
PY3
1100pp
87% (955pp)
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số
AC
3 / 3
PY3
1100pp
85% (936pp)
Lì Xì
AC
10 / 10
PY3
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (6200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 400.0 / 500.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Ambatukam 400.0 / 400.0

(21960.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Phần tử độc nhất 360.0 / 900.0
dist 800.0 / 800.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
DIVISIBLE SEQUENCE 1200.0 / 1200.0
Saving 900.0 / 900.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Chia K 1300.0 / 1300.0

DHBB (3447.4 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Tập xe 1347.368 / 1600.0
Xâu con đặc biệt 900.0 / 900.0

HSG THCS (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0

Codeforces (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0

CSES (12300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Two Sets | Hai tập hợp 900.0 / 900.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 0.0 / 1000.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 900.0 / 900.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Gray Code | Mã Gray 900.0 / 900.0

HSG THPT (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sinh nhật 0.0 / 1200.0
Xem phim 1200.0 / 1200.0

THT Bảng B & C (180.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 3. Dãy nhà đạt chuẩn (THT C2 Đà Nẵng 2026) 180.0 / 1200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team