Chuongngo
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
98%
(1274pp)
AC
5 / 5
C++17
96%
(1056pp)
TLE
6 / 7
C++17
94%
(968pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(922pp)
AC
34 / 34
C++17
90%
(904pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(886pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(868pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(851pp)
AC
22 / 22
C++17
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (24598.0 điểm)
(17246.6 điểm)
HSG THPT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy đẹp (THTC 2021) | 0.0 / 400.0 |
| Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 600.0 / 600.0 |
THT (900.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - POW - Luỹ thừa | 0.0 / 300.0 |
| Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia | 300.0 / 300.0 |
| Tính số bàn học | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
CSES (375.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 375.0 / 1200.0 |
HSG THCS (14662.1 điểm)
Lập trình Python (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quân bài màu gì? | 400.0 / 400.0 |
| Xô nước | 400.0 / 400.0 |
| Phép toán logic 1 | 400.0 / 400.0 |
| Phép toán logic 2 | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025) | 0.0 / 900.0 |