DANGSBD22
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
656
Điểm tối đa
1204
Phân tích điểm
AC
23 / 23
C++20
100%
(1300pp)
AC
4 / 4
C++20
94%
(1035pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(922pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(904pp)
AC
35 / 35
C++20
89%
(886pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(750pp)
(23824.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3620.0 điểm)
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
Happy School (560.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 560.0 / 1400.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI | 300.0 / 300.0 |
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
CSES (3340.0 điểm)
THT Bảng A (2860.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số 2 | 840.0 / 1200.0 |
| Chia hết và chia có dư | 900.0 / 900.0 |
| Tô màu 3 | 320.0 / 800.0 |
| Ngày Tháng Năm (THTA 23 - 20/11) | 400.0 / 400.0 |
| Teacher Number (THTA 23 - 20/11) | 400.0 / 400.0 |