DauTHPTQG
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1400pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(847pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(797pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(750pp)
(18085.9 điểm)
HSG THCS (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 800.0 / 800.0 |
| "Số năm" | 1300.0 / 1300.0 |
Happy School (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 600.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (8352.0 điểm)
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
HSG cấp trường (637.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dễ chịu (HSG11v2-2022) | 637.5 / 1500.0 |
Cánh diều (3400.0 điểm)
THT (660.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Minecraft | 660.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp que diêm (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) | 900.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |