• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Ducanh2011

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên
AC
20 / 20
C++20
1300pp
100% (1300pp)
Bộ nhớ máy ảnh
AC
20 / 20
C++20
1000pp
98% (980pp)
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt
AC
10 / 10
C++20
900pp
96% (864pp)
Nhỏ hơn
AC
100 / 100
C++20
900pp
94% (847pp)
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng
AC
15 / 15
C++20
900pp
92% (830pp)
Đếm cặp đôi (HSG'20)
AC
10 / 10
C++20
900pp
90% (814pp)
Biến đổi số
AC
16 / 16
C++20
900pp
89% (797pp)
MEMORISE ME!
AC
5 / 5
C++20
800pp
87% (695pp)
Số cặp
AC
10 / 10
C++20
800pp
85% (681pp)
Xâu đối xứng (HSG'20)
AC
10 / 10
C++20
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(11300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
FNUM 800.0 / 800.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Giờ đối xứng 700.0 / 700.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
MEMORISE ME! 800.0 / 800.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0

Lập trình cơ bản (7100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
minict08 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0

DHBB (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ nhớ máy ảnh 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0

HSG THPT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0

THT Bảng A (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0

Cánh diều (5500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt 500.0 / 500.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Cánh Diều - REPLACE - Thay thế 600.0 / 600.0
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 400.0 / 400.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 400.0 / 400.0
Cánh Diều - FILETYPE - Kiểm tra kiểu file (T99) 400.0 / 400.0
Cánh diều - SUBSTR2 - Xâu con 2 400.0 / 400.0
Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên 1300.0 / 1300.0

CSES (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Common Divisors | Ước chung 0.0 / 1500.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team