Hồ_Sơn_Lâm
Phân tích điểm
AC
12 / 12
PY3
100%
(900pp)
AC
30 / 30
PY3
98%
(882pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(864pp)
AC
7 / 7
PY3
92%
(830pp)
AC
2 / 2
PY3
90%
(723pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(709pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(695pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(681pp)
AC
80 / 80
PY3
83%
(667pp)
(6300.0 điểm)
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Tiếng vọng | 100.0 / 100.0 |
| So sánh hai số | 200.0 / 200.0 |
| Bánh rán | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (5000.0 điểm)
Lập trình cơ bản (12310.0 điểm)
HSG THCS (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| BEAUTY - NHS | 600.0 / 600.0 |
| Đua robot | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (3700.0 điểm)
CSES (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |
| CSES - Repetitions | Lặp lại | 600.0 / 600.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
THT (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 300.0 / 300.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
| Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tâm hình vuông (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) | 640.0 / 800.0 |