• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Hồ_Sơn_Lâm

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 01: Tính tổng (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026)
AC
12 / 12
PY3
900pp
100% (900pp)
Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025)
AC
30 / 30
PY3
900pp
98% (882pp)
Đếm ô (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3)
AC
10 / 10
PY3
900pp
96% (864pp)
Đếm cặp
AC
10 / 10
PY3
900pp
94% (847pp)
Số hoàn hảo
AC
7 / 7
PY3
900pp
92% (830pp)
Đếm ngày (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3)
AC
2 / 2
PY3
800pp
90% (723pp)
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025)
AC
20 / 20
PY3
800pp
89% (709pp)
Phân tích #4
AC
100 / 100
PY3
800pp
87% (695pp)
Đếm số nguyên tố #2
AC
100 / 100
PY3
800pp
85% (681pp)
Số may mắn
AC
80 / 80
PY3
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(6300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tìm số bị chia khi biết số chia, thương và số dư 300.0 / 300.0
Phép tính #4 400.0 / 400.0
Ghép số 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Trung bình) 600.0 / 600.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0
Khuyến mãi (THTA Hải Châu 2025) 400.0 / 400.0
Bài 01: Tính tổng (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 900.0 / 900.0

Lập trình Python (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0
Bánh rán 400.0 / 400.0

THT Bảng A (5000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) 800.0 / 800.0
Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025) 600.0 / 1000.0
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Ghép số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Đếm ô (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 900.0 / 900.0
Đếm ngày (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 800.0 / 800.0

Lập trình cơ bản (12310.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Số may mắn 800.0 / 800.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
So sánh #1 400.0 / 400.0
Ngày sinh 500.0 / 500.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Số chính phương #3 400.0 / 400.0
Bội chung nhỏ nhất 500.0 / 500.0
Số nguyên tố lớn nhất 600.0 / 600.0
Phân tích #3 400.0 / 400.0
Đếm số nguyên tố #2 800.0 / 800.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #1 0.0 / 1000.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Vẽ hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Họ & tên 500.0 / 500.0
Dãy số #5 10.0 / 500.0
Số trong dãy 300.0 / 300.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
Trọng số 500.0 / 500.0
Tổng đan xen 500.0 / 500.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
[Làm quen với OJ]. Bài 9. Xóa số 400.0 / 400.0

HSG THCS (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
BEAUTY - NHS 600.0 / 600.0
Đua robot 400.0 / 400.0

Cánh diều (3700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0

CSES (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

THT (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chạy thi 300.0 / 300.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 900.0 / 900.0
Nốt nhạc 400.0 / 400.0
Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025) 900.0 / 900.0

THT Bảng B & C (640.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tâm hình vuông (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 640.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team